Từ vựng theo chủ đề

Học Tiếng Hàn28/09/2014 – 10:554238 Từ vựng “Thông tin & truyền thông”, trong các lĩnh vực mạng, báo chí, bưu phẩm, mạng nội bộ về công nghệ thông tin Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 28

Học Tiếng Hàn27/09/2014 – 10:595815  Thời gian hội nghị. Tiến trình hội nghị Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 27

Học Tiếng Hàn27/09/2014 – 10:092705 Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 27

Học Tiếng Hàn26/09/2014 – 16:254764 Từ vựng sinh hoạt hàng ngày, làm phong phú hơn vốn từ vựng, những từ hàng ngày bạn cần có để giao tiếp Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 26

Học Tiếng Hàn26/09/2014 – 12:545989 Hội thoại “Trong lớp học”, sử dụng các câu hội thoại để giao tiếp tình huống sử dụng trong lớp học Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 26

Học Tiếng Hàn25/09/2014 – 11:141990 Các từ loại thông dụng hàng ngày đa dạng trong giao tiếp và vốn từ vựng phong phú góp phần vào kiến thức của bạn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 25

51생산계획표 Bảng kế hoạch sản xuất
52월간지출내역서 Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng
53월간지출내역서Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng

Th9 25

Học Tiếng Hàn25/09/2014 – 09:543364 Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 25

Học Tiếng Hàn24/09/2014 – 20:181824 Từ vựng về các loài hoa, bạn sẻ hiểu biết nhiều loài hoa hơn cho bộ sưu tập của mình Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 24

1 소화불량 .. không tiêu hóa được
2 김치 .. kim chi
3 깍두기 .. kim chi củ cải

Th9 23

Học Tiếng Hàn23/09/2014 – 15:216576 Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 23

Học Tiếng Hàn22/09/2014 – 19:342403 TỪ LOẠI  NHÂN XƯNG TRONG TIẾNG HÀN: Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 22

Học Tiếng Hàn22/09/2014 – 18:532423 Tên các quốc gia trên thế giới Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 22

Học Tiếng Hàn21/09/2014 – 15:101929 Từ vựng về lĩnh vực Thông tin và truyền thông Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 21

Học Tiếng Hàn20/09/2014 – 16:113538 Từ vựng chuyên ngành “Doanh nghiệp, công ty” tập hợp những từ vựng liên quan đến hoạt động trong công ty, doanh nghiệp Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 20

Học Tiếng Hàn20/09/2014 – 15:541860 Tên các Quốc gia trên Thế Giới Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 20

Học Tiếng Hàn19/09/2014 – 15:262739 101 . 각질.  => Da chết(da bong) 102 . 기름.  => Dầu 103 . 바디클렌저,바디워시, 바디샤워, 샤워젤.  => sữa tắm Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 19

Học Tiếng Hàn19/09/2014 – 15:102041  1.(농업종사자의 안전) An toàn cho người làm nông nghiệp 2.(안전보건안전수칙) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 19

Học Tiếng Hàn16/09/2014 – 11:443327 1.가마: cái bao 2.가마니: cái rổ 3.가축: gia súc Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 16

Học Tiếng Hàn16/09/2014 – 11:422695 Từ vựng chuyên ngành “Ô tô”, các bộ phận của Ôtô cấu tạo và vận hành Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 16

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp