Từ vựng theo chủ đề

Học Tiếng Hàn11/12/2014 – 09:444101 1. 우체국: bưu điện 2. 편지/우편: thư 3. 이메일: thư điện tử 4. 엽서: bưu thiếp 5. 우체통/사서함/우편함: hòm thư 6. 우표: tem 7. 주소: địa chỉ 8. 반송 주소: địa chỉ gửi trả 9. 우편 번호: mã bưu điện 10. 발송인 주소: địa chỉ người nhận 11. 스팸/정크 메일: […]

Th12 11

Học Tiếng Hàn11/12/2014 – 09:283292 Từ vựng chủ đề “Bộ” 1. 국방부 (Defence): Bộ quốc phòng 2. 내무부 (Interior): Bộ nội vụ 3. 외무부 (Foreign Affairs): Bộ ngoại giao 4. 법무부 (Justice): Bộ tư pháp 5. 재무부 (Finance): Bộ tài chính 6. 상무부 (Trade): Bộ thương mại 7. 과학기술환경부 (Science, Technology & Environment): Bộ khoa học […]

Th12 11

Học Tiếng Hàn11/12/2014 – 09:153295 소프트웨어: phần mềm 바이러스 치료제: phần mềm diệt virus 멘보트: bảng mạch chính 프로세서: bộ vi xử lí / CPU 램: RAM (bộ nhớ) 하드 디스크: ổ cứng (HDD) 녹음기: ghi âm 모니터: màn hình 액정 모니터: màn hình tinh thể lỏng 마우스: chuột 키보드: bàn phím 스피커: loa 사운트 […]

Th12 11

Học Tiếng Hàn11/12/2014 – 09:0012100 Học tiếng Hàn Quốc – Đơn vị đếm trong tiếng Hàn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th12 11

Học Tiếng Hàn11/12/2014 – 08:453156 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về các hành động  trong các hoàn cảnh trong xã hội Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th12 11

Học Tiếng Hàn08/12/2014 – 04:292004 Học tiếng Hàn Quốc   Học tiếng Hàn qua từ vựng Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th12 08

Học Tiếng Hàn08/12/2014 – 04:202124 Học tiếng Hàn Quốc   Học tiếng Hàn qua từ vựng Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th12 08

세탁기 Máy giặt
회전식 건조기 máy sấy quần áo
청소기 máy hút bụi

Th12 03

책상 bàn
식탁 bàn ăn
테이블보 khăn trải bàn

Th12 03

Học Tiếng Hàn02/12/2014 – 15:4917849 Học tiếng Hàn quốc   Từ vựng chuyên ngành Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th12 02

Học Tiếng Hàn25/11/2014 – 09:593656 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng liên quan đến làm tóc Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 25

Học Tiếng Hàn25/11/2014 – 09:5012910 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn khi phỏng vấn tìm việc Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 25

Học Tiếng Hàn24/11/2014 – 18:323790 Học tiếng Hàn Quốc  – Từ Vựng tiếng Hàn về Ngôn ngữ Tình yêu (p1) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 24

Học Tiếng Hàn23/11/2014 – 21:002593 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về các hoạt động nấu nướng Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 23

Học Tiếng Hàn23/11/2014 – 20:212969 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về sinh hoạt trường học Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 23

Học Tiếng Hàn23/11/2014 – 09:174345 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về chất liệu Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 23

Học Tiếng Hàn22/11/2014 – 18:193567 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về ngành điện Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 22

Học Tiếng Hàn21/11/2014 – 17:063096 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Các cung hoàng đạo” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 21

Học Tiếng Hàn20/11/2014 – 10:514170 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về vũ trụ Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 20

Học Tiếng Hàn19/11/2014 – 16:382493 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về Biển, đảo Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 19

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp