Từ vựng theo chủ đề

Học Tiếng Hàn17/08/2014 – 09:472399 1 . 간음 => Gian dâm 2 . 간통 => thông dâm 3 . 강간 => cưỡng dâm Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 17

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 17:278051 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng “Các cặp tính từ đối nghĩa” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:207875 I.  Dịch vụ tham quan (tại bàn tiếp tân ) 1. 8시 관광 버스 표를 두 장 사고 싶어요. Tôi muốn mua 2 vé xe buýt đi ngắm cảnh lúc 8 giờ. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 10:166195 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về ” Hàng không máy bay” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 21:174062 1.증조 할아버지: Cụ ông 2.증조 할머니: Cụ bà 3.할아버지: Ông Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 17:275463 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tên các quốc gia” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 15:544124 Học tiếng Hàn Quốc – Một số từ tiếng Hàn thường gặp nhất Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 12:432692 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Vật dụng gia đình” (từ  01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 11:497538 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tâm trạng” (từ 01 – 50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 11:253759 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tình cảm”  (từ 01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 09:243359 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Sở thích” (từ 01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 23:373228 TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH  성격에 관련된 단어 Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 16:4910911 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Mua sắm” (Từ 01- 80) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 11:1513140 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về “Giao thông ” (Từ 01- 63) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Học Tiếng Hàn12/08/2014 – 21:122632 1. Trong quán dụng ngữ Có một số câu nói mà người Hàn Quốc thường dùng có hình ảnh bánh tteok như: Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 12

Học Tiếng Hàn02/08/2014 – 11:522269 Dạy tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Làm bếp” (Từ 01-53) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 02

Học Tiếng Hàn02/08/2014 – 11:402468 Dạy tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn các loài động vật (từ 01-54) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 02

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp