Từ vựng theo chủ đề

Học Tiếng Hàn16/09/2014 – 11:422024 51 . 메이크업페이스 . =>  kem lót khi trang điểm ( khác với kem lót dưỡng da nhé) 52 . 비비크림 . =>  BB cream Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 16

Học Tiếng Hàn15/09/2014 – 20:252057 101 . 오장육부  =>  lục phủ ,ngũ tạng 102 . 내장  =>  nội tạng 103 . 신경계  =>  hệ thần kinh Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 15

Học Tiếng Hàn14/09/2014 – 10:372279 61 . 이혼 => ly hôn 62 . 인공분만 => sinh đẻ nhân tạo 63 . 인공수정 => thụ tinh nhân tạo Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 14

Học Tiếng Hàn10/09/2014 – 12:214326 Vận dụng nói thời gian dùng số đếm hệ Hán-Hàn để nói ngày, tháng. – Người hàn Quốc dùng số đếm hệ 1 để nói ngày, tháng. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 10

Học Tiếng Hàn10/09/2014 – 12:214304 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề “Mỹ phẩm, trang sức” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 10

Học Tiếng Hàn09/09/2014 – 17:252363 1.엄지 Ngón tay cái 2.엄지발가락 Ngón chân cái 3.엉덩이 Cái mông Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 09

Học Tiếng Hàn09/09/2014 – 17:153242 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Các món ăn, uống vĩa hè” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 09

Học Tiếng Hàn09/09/2014 – 14:583904 1.사무실  Phòng làm việc 2.여비서  Nữ thư kí 3.점심  Buổi trưa  Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 09

Học Tiếng Hàn09/09/2014 – 10:562744 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề “Giao thông” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 09

지구 Trái đất
해(대양) Mặt trời

Th9 03

Khẩn cấp !
1 도와 주세요! cứu tôi với!

Th9 02

Học Tiếng Hàn01/09/2014 – 09:522904 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề “Khí hậu” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 01

Học Tiếng Hàn30/08/2014 – 11:052893 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề “Bé yêu” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 30

1 강짜를 부리다: ghen
2 격렬한 사랑: tình yêu mãnh liệt
3 결혼 전동거: sống chung với nhau trước khi cưới

Th8 28

Học Tiếng Hàn25/08/2014 – 14:5512464 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Biểu hiện cảm xúc” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 25

Học Tiếng Hàn25/08/2014 – 11:295271 Có hai hệ thống số đếm được sử dụng trong tiếng Hàn: Số thuần Hàn & số có guồn gốc từ tiếng Hoa. Số thuần Hàn dùng chủ yếu để đếm, số nguồn gốc tiếng Hoa để đọc các giá trị Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên […]

Th8 25

Học Tiếng Hàn24/08/2014 – 18:364302 Học tiếng Hàn trực tuyến – Từ vựng giao tiếp “Dặn dò, khuyên nhủ” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 24

Học Tiếng Hàn20/08/2014 – 19:412485 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Mỹ phẩm, trang sức” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 20

Học Tiếng Hàn18/08/2014 – 07:025373 Học tiếng Hàn Quốc – Các từ vựng thông dụng tiếng Hàn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 18

Học Tiếng Hàn17/08/2014 – 16:442637 1 . 피부 => da 2 . 머리 (고개)  =>  đầu 3 . 머리카락 (머리털 ,두발 ,머릿결 ,전모) =>  tóc Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 17

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp