Tiếng Hàn chuyên ngành

Học Tiếng Hàn13/10/2014 – 13:012128 Từ vựng chuyên ngành “Pháp luật”   Từ vựng “Pháp luật” liên quan đến luật pháp trong quan hệ xã hội hàng ngày và các cơ quan nhà nước có liên quan để điều chỉnh các quan hệ xã hội Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia […]

Th10 13

Học Tiếng Hàn09/10/2014 – 15:132294 Từ vựng chuyên ngành “Pháp luật” Từ vựng “Pháp luật” liên quan đến luật pháp trong quan hệ xã hội hàng ngày và các cơ quan nhà nước có liên quan để điều chỉnh các quan hệ xã hội Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ […]

Th10 09

Học Tiếng Hàn07/10/2014 – 12:392066 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 3) 101      무릎 Đầu gối 102      물렁뼈 Mạch đập 103      반점 Vết, dấu 104      발 Chân 105      발가락 Ngón chân 106      발꿈치 Gót chân 107      발등 Sống chân 108      발목 Cổ chân 109      발바닥 Bàn chân 110      발톱 Móng chân 111      밥통 […]

Th10 07

Học Tiếng Hàn07/10/2014 – 08:422160 Từ vựng chuyên ngành “Pháp luật” Từ vựng “Pháp luật” liên quan đến luật pháp trong quan hệ xã hội hàng ngày và các cơ quan nhà nước có liên quan để điều chỉnh các quan hệ xã hội Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ […]

Th10 07

Học Tiếng Hàn27/09/2014 – 09:492103 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 2) Từ vựng “Cơ thể & Sức khỏe” những thể trạng của con người, hình dáng, cơ quan nội tạng… 51           눈곱 Ghèn mắt 52           눈꺼풀 Mí mắt 53           눈동자 Tròng mắt 54           눈두덩 Phần dưới mí mắt눈망울 Tròng mắt 55           눈매 […]

Th9 27

Học Tiếng Hàn22/09/2014 – 19:241980 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 1) Từ vựng “Cơ thể & Sức khỏe” những thể trang của con người, hình dáng, cơ quan nội tạng… 1.가랑이 Nách, hang 2.가래 Đờm 3.가슴 Ngực 4.각선미 Vẻ đẹp đường cong 5.간 Gan 6.간니 Răng sữa 7.갈비뼈 Xương sườn 8.감각기관 Cơ […]

Th9 22

Học Tiếng Hàn15/09/2014 – 20:232031 41 . 더하다(빼다)  => Tăng(giảm) 42 . 학원  => Học viện 43 . 국가 대학교 => ĐH Quốc gia Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 15

Học Tiếng Hàn14/09/2014 – 10:282135 Chủ đề: “Ngành giáo dục” 41 . 물라학 => vật lý 42 . 역사 =>  lịch sử 43 . 지리학 =>  đại lý Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 14

Học Tiếng Hàn13/09/2014 – 15:552857 Chủ đề: “Hoạt động thương mại” 41.  감독 ……Giám sát 42.  감사위원회 위원장 …….Trưởng ban kiểm soát 43.  감사위원회 …….Ban kiểm soát Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 13

Học Tiếng Hàn13/09/2014 – 15:422558 Chủ đề: “Nhân sự, văn phòng” 61. 잔업 =>  làm thêm 62. 주간근무 => làm ngày 63. 야간근무 => làm đêm Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 13

Học Tiếng Hàn13/09/2014 – 15:182554 Chủ đề: “Thuế & Giao dịch tiền tệ” 51. 감사위원회 위원장 …..Trưởng ban kiểm soát 52. 감사위원회 …..Ban kiểm soát 53. 감세 ……..Hạ thuế, giảm thuế Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 13

Học Tiếng Hàn13/09/2014 – 08:312941 Chủ đề: “Thời trang , May mặc” (Phần 3) 61.품명…… tên hàng 62.원단 …… vải chính 63.안감…….. vải lót Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 13

Học Tiếng Hàn11/09/2014 – 10:392588 Chủ đề: “Trường, lớp” 유치원  Nhà trẻ 초등학교  Tiểu học  Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 11

Học Tiếng Hàn11/09/2014 – 10:233016 Chủ đề: “Các bộ phận của Ôtô cấu tạo và vận hành” (Phần 2) 41.환풍기 => quạt thông gió 42.글로브 박스 => hộp đựng đồ cá nhân 43.선바이저 => tấm che nắng 44.실내등 => đèn trong xe 45.오디오 => máy nghe nhạc 46.조명 => đèn pha 47.각도조절 => điều chỉnh […]

Th9 11

Học Tiếng Hàn11/09/2014 – 09:442330 Từ vựng chuyên ngành “Pháp luật” Liên quan đến luật pháp trong quan hệ xã hội hàng ngày và các cơ quan nhà nước để điều chỉnh các quan hệ xã hội 1.가정법원:  tòa án gia đình 2.가해자: người gây hại , người có lỗi 3.감금하다:  giam cầm  4.감방: phòng […]

Th9 11

Học Tiếng Hàn09/09/2014 – 10:142643 Chủ đề: “Các bộ phận của Ôtô cấu tạo và vận hành” (Phần 1) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th9 09

Học Tiếng Hàn29/08/2014 – 13:144003 Chủ đề “Nhà ở, nội thất” (Phần 2) 101 > 등잔::::đèn dầu , cái chao đèn 102 > 마개::::cái nút , cái nắp 103 > 마당::::sân 104 > 마루::::mái nhà 105 > 마을l::::àng , xóm 106 > 막사::::lều , trại 107 > 모래::::cát 108 > 모텔::::khách sạn 109 > 목욕탕::::phòng […]

Th8 29

Trí Chơn29/08/2014 – 13:054956 Chủ đề: “Nhà ở, nội thất” (Phần 1) 1 > 대문::::cổng chính 2 > 연장::::công cụ 3 > 가구디자인::::thiết kế nội thất 4 > 가구배치::::bố trí đồ gia dụng 5 > 가옥::::nhà riêng , nhà ở ( nói chung ) 6 > 가장::::chủ gia đình 7 > 가정::::gia đình 8 > […]

Th8 29

Học Tiếng Hàn25/08/2014 – 11:043685 Chủ đề:  “Ngân hàng” 1 : 돈 => Tiền 2 : 현금:=>  tiền mặt 3 : 동전 : => tiền xu Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 25

Học Tiếng Hàn25/08/2014 – 10:132085 Chủ đề: “Sức khỏe Mẹ và Bé” 사랑하는 아가야! 너는 예쁜 딸일까, 아니면 씩씩한 아들일까. 이 세상에 태어날 네 모습을 그릴 때마다 Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 25

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp