Tiếng Hàn chuyên ngành

묵비권:—– ▶ quyền im lặng
문서를 검사(조사)하다:—– ▶ giám định tài liệu
미수:—– ▶ có ý , cố ý

Th12 28

Cọc ống BTCT D550 관 모양의 RC말뚝 D550
Cọc ống BTCT D600 관 모양의 RC말뚝 D600
Cọc ống BTCT D800 관 모양의 RC말뚝 D800

Th12 28

Cần khoan fi 76, L = 1.2m 천공기 공구 Φ76, L = 1.2m
Cấp phối đá dăm 0.075-50mm 쇄석 0.075-50mm 혼합
Cây chống 받침 기둥(목제)

Th12 27

khe co giãn dầm liên tục 연속 신축이음 빔
khe co giãn dầm đúc sẵn 조립식 신축이음 빔
khung nhôm 알루미늄 뼈대

Th12 25

노즐벽돌 8.5×13,5×20 6공동
gạch silacát 규석벽돌 6.5x12x25
gạch thẻ 일반벽돌4.5x9x19

Th12 17

Trí Chơn03/12/2014 – 05:372484 Chủ đề: “Luật & Xã hội” (Phần 1) 고소장:—– ▶ tờ tố cáo , đơn thưa kiện 고소인:—– ▶ nguyên đơn 고소를 취하하다:—– ▶ bãi nại 고소를 수리하다:—– ▶ thụ lý vụ kiện 고소를 기각하다:—– ▶ từ chối thưa kiện , bác đơn 고소:—– ▶ thưa kiện , khởi kiện 고소 […]

Th12 03

Trí Chơn02/12/2014 – 16:063372 Chủ đề: “Thông tin và truyền thông” … 국제우편 … bưu phẩm quốc tế … 정보사회 … xã hội thông tin … 통신판매 … bán thông tin … 뉴스 … bản tin … 소식지 … bản tin , tờ tin … 게시판 … bảng thông báo , bảng hiệu  … 고지하다 […]

Th12 02

Học Tiếng Hàn26/11/2014 – 19:012433 Từ vựng chuyên ngành Xây dựng – Phần 6 Đinh 10mm 못 10mm Đinh 6cm 못 6cm Đinh các loại 여러 가지 못 Đinh crămpông 철제 징 Đinh mũ 구두 징 Đinh mũ fi 10×20 징 Φ10×20 Đinh mũ fi 4×100 징 Φ4×100 Đinh tán fi 20 대갈못 Φ20 Đinh tán […]

Th11 26

Học Tiếng Hàn24/11/2014 – 18:093018 Từ vựng chuyên ngành kinh tế về Bán Hàng (từ 01 – 50) 고정비: Chi phí cố định 공장: Nhà máy 공헌이익: Lợi nhuận đóng góp 교환: Trao đổi 구전: Truyền miệng 귀금속: Kim loại quí 금액조정: Thanh toán số lượng 기업소득세: Thếu thu nhập doanh ngiệp 기입자: Thêu bao […]

Th11 24

Học Tiếng Hàn19/11/2014 – 16:023206 Chủ đề “Doanh nghiệp, công ty” ( từ 651 – 697) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th11 19

Học Tiếng Hàn19/11/2014 – 15:562719 Từ vựng chuyên ngành xây dựng Dây điện 전기선 Dây điện 19×0.52 전기선 19×0.52 Dây điện nổ mìn 발파점화 전기선 Dung môi PUH 3519 PUH 3519 용매 Dung môi PUV PUV 용매 Đầu dẫn hướng 인도하는 머리 Đầu neo kéo 당기는 앵커 머리 Đầu nối cần khoan 천공기 공구를 연결 […]

Th11 19

Học Tiếng Hàn15/11/2014 – 09:305674 Từ vựng chuyên ngành “Cơ khí” (p2) 44 : 드릴 …khoan tay 45 : 부루방…khoan tay có giá đỡ cố định 46 : 레디안…khoan bán tự động 47 : 경도계…đồng hồ đo độ cứng 48 : 경도기…máy đo độ cứng của kim loại 49 : 그라인더…máy mài 50 : 노기스…thước […]

Th11 15

Học Tiếng Hàn14/11/2014 – 14:322587 Chủ đề “Doanh nghiệp, công ty” (601-650) 601 이연부채 Nợ chưa trả 602 이연자산상각비 Phí khấu hao tài sản chưa tính 603 이의 Phản đối,khiếu nại 604 잉여금 Số dư 605 이자비용 Chi phí lãi 606 이자수익 Lãi do lãi suất 607 이체 Hoán đổi 608 인건비 Chi phí nhân […]

Th11 14

Học Tiếng Hàn08/11/2014 – 15:372921 Chủ đề “Doanh nghiệp, công ty” (551-600) 551 신년도사업계획서 Kế hoạch kinh doanh năm mới 552 신상품개발 Phát triển sản phẩm mới 553 신용카드발행 Phát hành thẻ tín dụng 554 신원보증서 Thư bảo lãnh 555 실적 Doanh số thực 556 실행예산 Ngân sách thực hiện 557 안전 An toàn 558 […]

Th11 08

Học Tiếng Hàn04/11/2014 – 16:162545 Từ vựng chuyên ngành Xây dựng, các tên vật liệu xây dựng cơ bản 볼트 M12x200 Bu lông M12x200 볼트 M12x250 Bu lông M12x250 볼트 M14x1690 Bu lông M14x1690 볼트 M14x250 Bu lông M14x250 볼트 M14x50 Bu lông M14x50 볼트 M14x70 Bu lông M14x70 볼트 M16x10 Bu lông M16x10 볼트 M16x150 Bu lông M16x150 볼트 M16x2430 Bu lông M16x2430 […]

Th11 04

Học Tiếng Hàn01/11/2014 – 16:383840 Chủ đề: “Bảng Hóa Đơn” [영수증]                                                                  Hoá đơn Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia […]

Th11 01

Học Tiếng Hàn30/10/2014 – 15:103233 Từ vựng chuyên ngành Xây dựng, các tên vật liệu xây dựng cơ bản 항목 Tên vật liệu-Quy cách 아세틸렌(가스) Acetylene 용접 산 Axít hàn 받침 막대기 25mm Backer rod 25mm 자루(황마, 주우트~ 자루) Bao tải 베티버풀 Bầu cỏ Vetiver 약한 스래브를 위하여 배수구 Bấc thấm 철 20x4x251 Bật sắt 20x4x250 철 3x30x251 Bật sắt 3x30x250 철 Φ10 Bật […]

Th10 30

Học Tiếng Hàn26/10/2014 – 15:432093 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 6) 251      코 Mũi 252      코딱지 Cứt mũi 253      코털 Lông mũi 254      콧구멍 Lỗ mũi 255      콧날 Cánh mũi 256      콧등 Sống mũi 257      콧물 Nước mũi 258      콧수염 Ria mép 259      키 Chiều cao cơ thể 260      태몽 Giấc mộng […]

Th10 26

Học Tiếng Hàn25/10/2014 – 22:172333 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 5) 201     월경 Kinh nguyệt 202      위 Dạ dày 203      위산 Axít dạ dày 204      위장 Ruột và dạ dày 205      윗배 Bụng trên 206      윗입술 Môi trên 207      유방 Vú 208      유전자 Gien di truyền 209      유치 Trẻ em […]

Th10 25

Học Tiếng Hàn20/10/2014 – 16:342118 Chủ đề “Cơ thể & Sức khỏe” (Phần 4) 151      소화기 Cơ quan tiêu hóa 152      속눈썹 Mi mắt, long mi 153      손 Tay 154      손가락 Ngón tay 155      손금 Đường chỉ tay 156      손등 Sống tay 157      손목 Cổ tay 158      손바닥 Bàn tay 159      손톱 Móng tay 160      […]

Th10 20

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp