Từ vựng tiếng Hàn

빵 bánh mì 빨대 cai ống hút
빚다 vắt (bánh) 빙수 nước đá
비타민 vitamin 비위 khẩu vị

Th1 29

1 집 nhà
2 가게 cửa hàng
3 경비실 phòng bảo vệ

Th1 29

TOPIK là chữ viết tắt của 한국어능력시험 (Kỳ thi năng lực tiếng Hàn – 韓國語能力試驗 TOPIK; Test of Proficiency in Korean). Tên gọi này được dùng để phân biệt với cuộc thi KBS 한국어능력시험…

Th1 29

설레다 rung động, xao xuyến
손에 입 맞추다 hôn vào tay
순결한 사랑 một mối tình trong trắng

Th1 29

동지 cái tổ , cái ổ 동향 hướng đông
동네 xóm , khu phố 동거하다 sống chung
동 phường 도장 đóng dấu

Th1 29

맛보다 nếm thử 맛나다 có hương vị , ngon
맛 hương vị , vị ngon 만찬 cơm tối , tiệc túi
만두 bánh bao 막국수 miến , mì

Th1 29

깨 vừng 깡통따개 cái mở hộp
깡통 thùng , hộp 깍두기 kim chi củ cải
김치찌개 món canh kim chi 김지 통 thùng đựng kim chi

Th1 28

강짜를 부리다: ghen
격렬한 사랑: tình yêu mãnh liệt
결혼 전동거: sống chung với nhau trước khi cưới

Th1 28

잉어 cá chép 입맛 khẩu vị
입맛다시다 thèm ăn 일푸묘리 thức ăn cao cấp
일식집 quán ăn nhật 인스턴트식품 thực phẩm ăn liền

Th1 28

비극- 희극 bi kịch – hài kịch 비겁- 용감 hèn nhát – dũng cảm
불리 – 유리 bất lợi – thuận lợi 분명- 불명 rõ ràng – mờ mịt
부지런히- 게을리 chăm chỉ – lười biếng 빈민 – 부자 người nghèo – người giàu

Th1 28

느리다 – 빠르다 chậm – nhanh 눈설다 – 눈익다 ko quen biết – quen thuộc
노력 – 태만 nổ lực- lơi là 넓다 – 좁다 rộng – hẹp
냉방 -난방 phòng lạnh – phòng ấm 내일 – 어제 ngày mai – hôm qua

Th1 28

연장 công cụ 연립주택 tòa nhà ở có nhiều căn hộ cư xá
연 ga tàu 여인숙 nhà trọ
여관 khách sạn 엘리베이터 thang máy

Th1 28

비상장주 cổ phiếu chưa lên sàn 비밀번호 số bí mật
블루 칩 cổ phiếu blue 브로커 môi giới
붕락 phá vỡ 불공정거래 giao dịch không chính đáng

Th1 28

공기 청정기 máy lọc khí 보청기 máy trợ thính
밴드 băng cá nhân 연고 thuốc mỡ
비타민제 vitamin tổng hợp 해열제 thuốc hạ sốt

Th1 28

환자 bệnh nhân 의사 bác sỹ
병실 phòng bệnh 깁스를 하다 băng bột
물리치료 vật lý trị liệu 침을 맞다 châm cứu

Th1 27

김치 dưa chua 아스파라거스 măng tây
죽순 măng la 채소,야채 rau quả
김 rong biển (loại tờ mỏng) 깨잎 lá mè

Th1 27

햄 giăm bông 소시지 lạp xưởng
노른자위 lòng đỏ trứng 달걀 희자위 lòng trắng trứng
계란 프라이 trứng rán 삶은 달걀 trứng luộc

Th1 27

깎다, 베다 gọt (vỏ) 불리다 ngâm
채우다 ướp 고다 ninh nhừ
데치다 trần, luộc sơ 갈다 xay, ghiền nhỏ

Th1 27

얼다 ướp lạnh 생맥주 bia hơi
맥주 bia 혼합즙 rượu thuốc
사과즙 rượu táo 위스키 uých ky

Th1 27

라이스 퍼이퍼 bánh tráng cuốn 새우 크래커 bánh phồng tôm
크루아상 bánh sừng bò 비스킷 bánh bích quy
샌드위치 bánh xăng uých 추석 케이크 bánh trung thu

Th1 27

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp