Từ vựng tiếng Hàn

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 16:4910594 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Mua sắm” (Từ 01- 80) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 11:1512801 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về “Giao thông ” (Từ 01- 63) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Học Tiếng Hàn12/08/2014 – 21:122484 1. Trong quán dụng ngữ Có một số câu nói mà người Hàn Quốc thường dùng có hình ảnh bánh tteok như: Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 12

Học Tiếng Hàn02/08/2014 – 11:522130 Dạy tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn “Làm bếp” (Từ 01-53) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 02

Học Tiếng Hàn02/08/2014 – 11:402378 Dạy tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn các loài động vật (từ 01-54) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 02

Trí Chơn02/08/2014 – 11:314529 Từ vựng chuyên ngành Cơ khí, các dụng cụ cần thiết trong ngành cơ khí 1.펜치: kìm 2.이마: kìm chỉ có mũi nhọn và có lưỡi để cắt dây thép, dây điện (loại kìm này nhỏ hơn kìm thông thường) 3.몽기: mỏ lết 4.스패너: cờ lê 5.드라이버: tô vít 6.십자드라이버: tô […]

Th8 02

111 tiền mặt 현금

1111 Tiền VN 베트남 현금

1112 Ngoại tệ 외환

Th8 01

Trí Chơn01/08/2014 – 12:0028601 Chủ đề “Kiểm toán – kế toán” 가수금 bị đình hoãn nhận 가지급금 tạm thanh toán 감각상각충당금 accr. khấu hao Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 01

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp