Từ vựng tiếng Hàn

Học Tiếng Hàn17/08/2014 – 16:402651 Chủ đề: Bệnh viện” 1 . 종합병원  => bệnh viện đa khoa 2 . 구강외과  => ngoại khoa vòm họng (điều trị răng và các bệnh trong miệng) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 17

Học Tiếng Hàn17/08/2014 – 09:472399 1 . 간음 => Gian dâm 2 . 간통 => thông dâm 3 . 강간 => cưỡng dâm Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 17

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 17:278051 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng “Các cặp tính từ đối nghĩa” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 16:203714 Chủ đề: “Quản lý nhân sự” 1. 임원 : Cấp lãnh đạo 2. 임차료: Tiền thuê/ mượn 3. 임차보증금: Tiền bảo lãnh thuê Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:207874 I.  Dịch vụ tham quan (tại bàn tiếp tân ) 1. 8시 관광 버스 표를 두 장 사고 싶어요. Tôi muốn mua 2 vé xe buýt đi ngắm cảnh lúc 8 giờ. Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 15:185799 Chủ đề:  ” Du lịch đi đến khách sạn” 1. 성, 이름: Họ và Tên 2. 생(년월)일: Ngày sinh 3. 출생지: Nơi sinh 4. 직업: Nghề nghiệp 5. 국적: Quốc tịch 6. 여권번호: Số hộ chiếu 7. 집주소: Địa chỉ nhà 8. 목적지: Nơi đến 9. 도착일: Ngày đến 10. […]

Th8 16

Học Tiếng Hàn16/08/2014 – 10:166195 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về ” Hàng không máy bay” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 16

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 21:174062 1.증조 할아버지: Cụ ông 2.증조 할머니: Cụ bà 3.할아버지: Ông Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Trí Chơn15/08/2014 – 18:063102 Chủ đề: “May mặc” 1.봉제: Ngành may. 2.봉제공장: Nhà máy may. 3.봉제틀: Máy may (nói chung các loại máy may) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 17:275463 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tên các quốc gia” Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 15:544124 Học tiếng Hàn Quốc – Một số từ tiếng Hàn thường gặp nhất Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 12:432692 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Vật dụng gia đình” (từ  01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 11:497538 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tâm trạng” (từ 01 – 50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn15/08/2014 – 11:253759 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tình cảm”  (từ 01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 15

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 17:052442 Chủ đề: “Nguyên tố hóa học” 1. 금  => vàng 2. 은  => bạc 3. 동/구리  => đồng Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 16:422469 Chủ đề: “Ngành học, học vị” 1 . 언론  => Báo chí 2 . 상업  => Thương mại 3 . 경제  => Kinh tế Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 15:112008 Chủ đề: “Đào tạo” 1 . 대학교 => Đại học 2 . 학원 => Học viện 3 . 개방 대학 => Đại học mở Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 14:503029 Chủ đề: “Hoạt động giáo dục” 1 . 학교 => trường học 2 . 학교에가다 => tới trường 3 . 대학교 => trường đại học Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn14/08/2014 – 09:243359 Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Sở thích” (từ 01-50) Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 14

Học Tiếng Hàn13/08/2014 – 23:373228 TỪ VỰNG VỀ TÍNH CÁCH  성격에 관련된 단어 Chia sẽ trên FacebookChia sẽ trên Google+Chia sẽ trên TwitterChia sẽ trên LinkedIn

Th8 13

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp