[Từ vựng tiếng Hàn] – Hán Hàn tổng hợp (700-750)

  • Học Tiếng Hàn
  • 29/10/2014 - 14:24
  • 4399

Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn

701 법인 Pháp nhân
702 법정 Pháp đình
703 법제 Pháp chế
704 법학 Luật học
705 베풀다 Cưu mang
706 벽화 Bích họa
707 변고 Biến cố
708 변동 Biến động
709 변론 Biện luận
710 변명 Thanh minh
711 변태 Biến thái
712 변호 Biện hộ
713 변화 Biến hóa
714 별세 Biệt thế
715 병 Bệnh
716 병 Cái bình
717 병기 Binh khí
718 병력 Binh lực
719 병법 Binh pháp
720 병사 Binh sĩ
721 병실 Phòng bệnh
722 병원 Bệnh viện
723 병풍 Bình phong
724 보고 Báo cáo
725 보관 Bảo quản
726 보급 Cung cấp
727 보급 Cung cấp
728 진보 Tiến bộ
729 진심 Chân tình
730 진압 Trấn áp
731 진전 Tiến triển
732 진취 Tiến thủ
733 진퇴 Tiến thoái
734 진행 Tiến hành
735 진화 Tiến hóa
736 진흥 Chấn hưng
737 집단 Tập thể
738 집중 Tập trung
739 집합 Tập hợp
740 집행 Chấp hành
741 징벌 Chinh phạt
742 차 Trà
743 차리다 Chuẩn bị
744 착륙 Hạ cánh
745 찬성 Tán thành
746 찬양 Tán dương
747 참가 Tham gia
748 참견 Tham kiến
749 참고 Tham khảo
750 세력 Thế lực

 

Hỗ trợ học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp