[Từ vựng tiếng Hàn] – Hán Hàn tổng hợp (601-650)

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/10/2014 - 22:06
  • 2402

Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn

601 미관 Mỹ quan
602 미녀 Mỹ mữ
603 미련 Lưu luyến
604 미술 Mỹ thuật
605 미신 Mê tín
606 미인 Mỹ nhân
607 미주 Châu Mỹ
608 민심 Lòng dân
609 민요 Dân ca
610 민족 Dân tộc
611 민주 Dân chủ
612 박명 Bạc mệnh
613 박사 Bác sĩ
614 박하 Bạc hà
615 반격 Phản kích, Phản công
616 반경 Bán kính
617 반구 Bán cầu
618 반대 Đối diện, Phản đối
619 반도 Bán đảo
620 반동 Phản động
621 반란 Phản loạn
622 반박 Phản bác
623 반사 Phản xạ
624 반신반의 Bán tín bán nghi
625 반영 Phản ánh
626 반응 Phản ựng
627 반작용 Phản tác dụng
628 반전 Phản chiến
629 발(發) Phát
630 발견 Phát hiện
631 발광 Phát quang
632 발달 Phát triển
633 발매 Phát mãi
634 발명 Phát minh
635 발병 Phát bệnh, Sinh bệnh
636 발산 Phát tán
637 발생 Phát sinh
638 발열 Phát nhiệt
639 발음 Phát âm
640 발전 Phát điện
641 발전 Phát triển
642 발정 Động tình
643 발포 Bắn pháo
644 발표 Công bố, Thông báo
645 발행 Phát hành
646 발휘 Phát huy
647 방 Phòng
648 방공 Phòng không
649 방독 Phòng độc
650 방랑 Lang thang

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp