[Từ vựng tiếng Hàn] – Hán Hàn tổng hợp (51-100)

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/09/2014 - 09:54
  • 3359

Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn

51 犬 견 khuyển  … con chó
52 堅 견 kiên  … kiên cố
53 肩 견 kiên  … vai
54 繭 견 kiển  … lông mày
55 絹 견 quyên  … lụa
56 謙 겸 khiêm  … khiêm tốn
57 兼 겸 kiêm  … kiêm nhiệm
58 耕 경 canh  … canh tác
59 境 경 cảnh  … nhập cảnh, quá cảnh, cảnh ngộ
60 景 경 cảnh  … cảnh sắc, thắng cảnh, quang cảnh
61 警 경 cảnh  … cảnh báo, cảnh sát, cảnh vệ
62 競 경 cạnh  … cạnh tranh
63 茎 경 hành  … thân cây cỏ
64 慶 경 khánh  … quốc khánh
65 軽 경 khinh … khinh suất, khinh khi
66 傾 경 khuynh  … khuynh đảo, khuynh hướng
67 京 경 kinh  … kinh đô, kinh thành
68 経 경 kinh  … kinh tế, sách kinh, kinh độ
69 驚 경 kinh  … kinh ngạc, kinh sợ
70 径 경 kính  … bán kính
71 敬 경 kính  … kính yêu
72 鏡 경 kính  … gương kính
73 硬 경 ngạnh  … cứng, ngang ngạnh
74 階 계 giai  … giai cấp, giai tầng
75 戒 계 giới  … cảnh giới
76 械 계 giới  … cơ giới
77 界 계 giới  … thế giới, giới hạn, địa giới
78 係 계 hệ  … quan hệ, hệ số
79 系 계 hệ  … hệ thống, hệ số
80 鶏 계 kê … con gà
81 継 계 kế  … kế tục
82 計 계 kê, kế … thống kê; kế hoạch, kế toán
83 啓 계 khải  … nói
84 渓 계 khê … thung lũng, khê cốc
85 季 계 quý  … mùa
86 高 고 cao  … cao đẳng, cao thượng
87 稿 고 cảo  … nguyên cảo, bản viết
88 考 고 khảo  … khảo sát, tư khảo
89 公 공 công  … công cộng, công thức, công tước
90 功 공 công  … công lao
91 工 공 công  … công tác, công nhân
92 攻 공 công  … tấn công, công kích
93 貢 공 cống  … cống hiến
94 共 공 cộng  … tổng cộng, cộng sản, công cộng
95 供 공 cung  … cung cấp, cung phụng
96 恭 공 cung  … cung kính
97 控 공 khống  … khống chế
98 孔 공 khổng  … lỗ hổng
99 恐 공 khủng  … khủng bố, khủng hoảng
100 科 과 khoa  … khoa học, chuyên khoa

 Hỗ trợ học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp