[Từ vựng tiếng Hàn] – Hán Hàn tổng hợp (501-550)

  • Học Tiếng Hàn
  • 20/10/2014 - 16:27
  • 2572

Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn

501 동요 Dao động
502 동원 Động viên
503 동의 Động ý
504 동일 Đồng nhất
505 동작 Động tác
506 동정 Đồng tình
507 동정 Thông cảm
508 동족 Đồng tộc
509 동지 Đồng chí
510 동포 Đồng bào
511 동행 Đồng hành
512 동화 Đồng hoá
513 두부 Đỗ phụ, Đậu phụ
514 등기 Đăng ký
515 등록 Đăng ký
516 마력 Ma lực
517 마술 Ma thuật
518 만능 Vạn năng
519 만물 Vạn vật
520 만사 Vạn sự
521 만성 Mãn tính
522 만세 Vạn tuế
523 만점 Vạn điểm
524 만혼 Kết hôn muộn
525 매복 Mai phục
526 매음 Mại dâm
527 매장 Mai táng
528 매춘 Mại dâm
529 매혹 Mê hoặc
530 매화 Hoa mai
531 맥 Mạch
532 맹렬 Mãnh liệt
533 맹수 Mãnh thú
534 맹자 Mạnh Tử
535 면대 Đối diện
536 면세 Miễn thuế
537 면역 Miễn dịch
538 면적 Diện tích
539 면제 Miễn, Miễn trừ
540 면죄 Miễn tội
541 면직 Miễn chức
542 멸시 Miệt thị
543 명(命) Mệnh
544 명령 Mệnh lệnh
545 모방 Mô phỏng
546 모범 Mô phạm
547 모살 Mưu sát
548 모순 Mâu thuẫn
549 모음 Mẫu âm
550 모함 Mẫu hạm

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp