[Từ vựng tiếng Hàn] – Hán Hàn tổng hợp (401-450)

  • Học Tiếng Hàn
  • 13/10/2014 - 13:09
  • 2267

Từ vựng Hán Hàn tổng hợp,  với nguồn từ vựng phong phú về Hán Hàn, sẻ đơn giản và giao tiếp đa dạng với cách học Hàn ngữ  của bạn

401 단성 Đơn tính
402 단순 Đơn thuần
403 단일 Đơn nhất
404 단장 Đoàn trưởng
405 단지 Không chỉ
406 단체 Đoàn thể
407 담 Đờm
408 담당 Đảm đương
409 담임 Đảm nhiệm
410 담판 Đàm phán
411 답례 Đáp lễ
412 답안 Đáp án
413 당 Dường
414 당뇨병 Bệnh đái dường
415 당사자 Dường sự
416 당연 Đương nhiên
417 당원 Đảng viên
418 당직 Đương chức
419 당황 Bàng hoàng
420 대가족 Đại gia đình
411 답례 Đáp lễ
412 답안 Đáp án
413 당 Dường
414 당뇨병 Bệnh đái dường
415 당사자 Dường sự
416 당연 Đương nhiên
417 당원 Đảng viên
418 당직 Đương chức
419 당황 Bàng hoàng
420 대가족 Đại gia đình
421 대개 Đại khái
422 대공 Đối không
423 대군 Đại quân
424 대기 Khói
425 대내 Đối nội
426 대뇌 Đại não
427 대다수 Đại đa số
428 대대 Đại đội
429 대로 Đại lộ
430 대륙 Đại lục
431 대리점 Điểm đại lý
432 대립 Đối lập
433 대법원 Đại pháp viện
434 대변 Đại tiện
435 대부분 Đại bộ phận
436 대사 Đại sứ
437 대사 Đại sự
438 대사관 Đại sứ quán
439 대성공 Đại thành công
440 대승 Đại thắng
441 대양 Đại Dương
442 대양주 Châu Đại dương
443 대우 Đối xử
444 대응 Đố ứng
445 대의 Đại nghĩa
446 대인 Đại nhân
447 대장 Đại tướng
448 대장부 Đại trượng phu
449 대전 Đại chiến
450 대접 Tiếp đãi

 

Hỗ trợ học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp