Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Môi trường” (Phần 2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/02/2015 - 14:48
  • 7018

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học:

Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Môi trường” (Phần 2)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
쓰레기종량제 thu rác theo trọng lượng 슬러지 cặn bã
수탁시간 thời gian ủy thác 상환기간 thời gian hoàn lại vốn
무상 không hoàn lại 유상 có hoàn lại
조건부 차관 vốn cho vay có điều kiện 우물 giếng nước
지하수 nước ngầm 정수장 nhà máy lọc nước
취수원 nguồn nước 사업비 chi phí dự án
수도 회사 công ty cấp nước 수거처리 thu gom sử lý
소음처리 xử lý tiếng ồn 소득세 thuế thu nhập
소각장 nơi đốt ( rác thải ) 소각공정 công đoạn đốt
소각 잔재물 tro sau khi đốt rác 소각 시설 lò đốt rác
설치 xây dựng , lắp đặt 선별하다 phân loại
선별시설 thiết bị phân loại 생활폐기 chất thải sinh học
분해성 tính phân hủy , tính phân giải 생물학적처리시설 thiết bị sử lý bằng vi sinh vật
생물학 sinh vật học 사업예산편성 chi phí dự án , dự thảo
분해되다 phân hủy , hòa tan 부지제공 cấp đất xây
복토 phục hồi đất 배관하다 đặt ống dẫn
배가스처리 xử lý gas thải 반입차량 xe thu gom rác
물질 vật chất 메탄발효장치 thiết bị tạo ra khí mê tan
매립지역 khu vực trong bãi rác 매립장 bãi chôn rác
매립시설 thiết bị chôn 매립 chôn
대형폐기물 chất thải rắn , loại lớn 냉난방 điều hòa nhiệt độ
기반시설 máy móc chủ yếu , nền tảng 구축 xây dựng
공해방지시설 thiết bị kiểm soát sự ô nhiễm 공공재활용기반시설 thiết bị cơ bản tái sử dụng công
계근 do trọng lượng 건조처리 sử lý khô
가연성 tính dễ cháy 가스저장조 bình chứa ga
3종분리기 máy tách 3 thân

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp