Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Môi trường” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 27/02/2015 - 07:08
  • 9075

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Môi trường” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
정화조 bể tự hoại , bể tự lọc mbt시설 thiết bị mbt
회수하다 thu hồi 환경자원공사법 luật thi công tài nguyên môi
환경자원공사 sở tài nguyên môi trường 환경부 bộ môi trường
하차하다 xuống hàng , hạ hàng xuống 플라스틱 nhựa
폐비닐처리공장 xưởng xử lý bao milong 폐비닐 nhựa thải , bao miloong đựng
폐기물시설 thiết bị sử lý nước thải 폐기물관리체계 hệ thống sử lý nước thải
폐기물 mước thải 페유리병 dầu thải
파쇄선별시설 thiết bị phân loại chất thải 토양 thổ nhưỡng
탈황기 máy khử lưu huỳnh 타당성 조사 nghiên cứu khả thi
최종처리 sử lý lần cuối 최종복토 phục hồi đất giai đoạn cuối
첨가제 chất hóa học 처리시설 thiết bị sử lý
진동처리 sử lý rung 중간복토 phục hồi đất giai đoạn giữ
정량분석 phân tích định lượng 저장 dự trữ
재활용가능자월 tài nguyên có thể tái sử dụng 재흴용 tái sử dụng
자원재생공사법 luật tái sinh tài nguyên 자력선별기 máy phân loại từ tính
자동선별방법 phương pháp phân loại tự động 일복토 phục hồi đất giai đoạn đầu
음식물자원희 tái sử dụng 음식물 rác thải thực phẩm
사업부지 đất dự án 자금 동원 huy động vốn
자금 vốn 캐널 kênh
관소 đường ống 산업용수 nước dùng cho công nghiệp
생흴용구 nước dùng cho sinh hoạt 컨설팅 tư vấn
감리 giám sát 시공 thi công
설계 thiết kế 여열 nhiệt dư
에너지 năng lượng 업무범위 phạm vi công việc
압축기 máy ép 악취처리 sử lý mùi hôi

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp