Từ vựng Tiếng hàn – Chuyên ngành “Doanh nghiệp” (Phần 2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 11/02/2015 - 09:20
  • 17126

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng Tiếng hàn – Chuyên ngành “Doanh nghiệp” (Phần 2)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
업종 loại nghề nghiệp , ngành nghề 악영향을 미치다 gây ảnh hưởng xấu
신문에 거재하다 đăng tải trên báo 시장을 발굴하다 tìm kiếm thị trường
시장가 giá thị trường 수증자 người được tặng
수정하다 sửa đổi 보완하다 sửa đổi , bổ xung
수임대표자 người đại diện theo ủy quyền 소수 지분 사원 thành viên thiểu số
소송하다 tố tụng 세무서 cơ quan thuế
세금을 신고하다 kê khai thuế 세금 코드 mã số thuế
세금 납부 nạp thuế 선출하다 bầu
선임권 quyền bổ nhiệm 선발하다 tuyển chọn , bầu ra
서면 의견 수렴 lấy ý kiến bằng văn bản 상속권 quyền thừa kế
삭제하다 bãi bỏ , xóa 삭제 건의하다 kiến nghị bãi bỏ
의료 보험 bảo hiểm y tế 사회 보험 bảo hiểm xã hội
사원총회의장 chủ tịch hội đồng thành viênbảo 사원총회 hội đồng thành viên
사원의 수 số lượng thành viên 사원 등록 명부 sổ đăng ký thành viên
사업자등록증 giấy chứng nhận đăng ký kinh 불편을 끼치다 gây phiền hà
분실되다 bị mất 분리 phân chia
부급 부처 cơ quan ngang bộ 보통주 cổ phần phổ thông
보장하다 bảo đảm 변경하다 thay đổi
법정자본금 vốn pháp định 법적 대표자 người đại diện theo pháp luật
법류상 평등 bình đẳng trước pháp luật 배치하다 định đoạt , bố trí , sắp sếp
배당금 cổ tức 방식 thể thức
발췌하다 trích lục 발급을 거절하는 행위 hành vi từ chối cấp
반대 표결을 행사하다 bỏ phiếu không tán thành 박탈하다 truất quyền
미출자금 số vốn chưa góp 문서 보관 제도 chế độ lưu giữ tài liệu
무한책임 사원 thành viên trách nhiệm vô hạn 몰수하다 tịch thu
모회사 công ty mẹ 모집하다 thu , gom , triệu tập
면직하다 bãi miễm 매각하다 bán
들록하다 đăng ký 대출하다 cho vay
다음중 하나의 방식ㅇ로 bằng một trong những cách dau 기업 xí nghiệp , doanh nghiệp
기업 조직 개편 tổ chức lại doanh nghiệp 기업 관리자 người quản lý doanh nghiệp
기간 만기 채무 khoản nợ đến hạn,nợ đáo hạn 급여 지급 받다 được hưởng lương
금지 행위 hành vi bị cấm 일전짜지 chậm nhất hai ngày làm việc
근무일수 số ngày làm việc 규정 양식에 따라 theo mẫu quy định
권리와 이익을 보장하다 bảo đảm quyền lợi và lợi ích 국가 예산 자본 vốn ngân sách nhà nước
국가 소유주식 자본 phần vốn góp sở hữu nhà nước 국가 소유 출자 지분 phần vốn góp sở hữu nhà nước
구조 개편 tố chức lại , tái cơ cấu 공포하다 ban hành , công bố
공시하다 công bố 고용하다 thuê
고소 khiếu nại , tố cáo 경영분야 lĩnh vực kinh doanh
경영 kinh doanh 회계 책임자 kế toán trưởng
경리장 kế toán trưởng 건의를 받다 chấp nhận kiến nghị
감사위원회 위원장 trưởng ban kiểm sóat

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp