Từ vựng Tiếng hàn – Chuyên ngành “Doanh nghiệp” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 10/02/2015 - 14:32
  • 13349

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng Tiếng hàn – Chuyên ngành “Doanh nghiệp” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
주시장 thị trường chủ yếu 수출시장 thị trường xuất khẩu
복리 phúc lợi 파업 đình công
가불 ứng lương 노동허가 giấy phép lao động
회계과 phòng tài chính 인사 nhân sự
노조 công đoàn 흡수 hợp nhất
훼손되다 bị hư hỏng 훈견인 người giám hộ
후견자 người giám hộ 회의 의사록 biên bản hội nghị biên bản họp
회사의 명의를 사용하다 nhân danh công ty 국내소매 tiêu thụ trong nước
회사 내부 관리 규제서 quy chế quản lý nội bộ công ty 회계업무 nghiệp vụ kế toán
행정조치로 bằng biện pháp hành chính 행사하다 thực hiện ( việc gì)
해당 동급 기관 cơ quan cùng cấp 해당 국가기관 cơ quan có thẩm quyền
합의 thỏa thuận 합병 sáp nhập
합법서류 hồ sơ hợp lệ 표결하다 biểu quyết
신고하다 vốn đăng ký 투자 자본을 허위 kê khai khống
투자 자본금 회수 thu hồi vốn đầu tư 통과하다 thông qua
상장하다 lên sàn 출자지분 처리 sử lý phần góp vốn
출자 지분 phần góp vốn 출자 지분 환매 yêu cầu mua lại phần góp vốn
출자 지분 확인서 giấy chứng minh phần góp vốn 출자 지분 양도 chuyển nhượng phần góp vốn
출자 지분 가치 giá trị phần góp vốn 추가 출자 góp thêm vốn
초안 bản thảo 초안준비 chuẩn bị bản thảo
채무변제로 사용하다 sử dụng để trả nợ 채무를 변제하다 thanh toán các khoản nợ
채무 nợ 창립 주주 cổ đông sáng lập
창립메버 thành viên thành lập 찢어지다 bị rách
진행 절차 thủ tục tiến hành 지분을 처분하다 xử lý phần góp vốn
지배 지분 cổ phần chi phối 기부자 người tặng
증여자 người tặng 주주 cổ đông
주주 명부 danh sách cổ đông 주식지분 cồ phần
조건이 충분한 자 người đue điều kiện 제출하다 trình , đề suất
정관 자본금 vốn điều lệ 적시에 kịp thời
재평가하다 rà soát , đánh giá lại 재심의하다 đánh giá lại , thẩm tra lại
재산의 종류 loại tài sản 재정보고 báo cáo tài chính
재무보고 báo cáo tài chính 재무상의 의무 nghĩa vụ về tài chính
제도를 시행하다 thực hiện chế độ 장애 요소를 유발시키다 gây cản trở
자회사 công ty con 자율권 quyền tự chủ
자원 nguồn lực 자본 동원 huy động vốn
이사회 hội đồng quản trị 의결권 phiếu biểu quyết
의결권 자본 vốn có quyền biểu quyết 을/를 담다 chứa đựng , có nội dung
위기가 감지 되는 상황 nguy cơ có thể sảy ra 요약발췌본 bảng trích lục tóm tắt
요금 지불하다 trả phí 요금 지불 trả phí
열람 bảng trích lục tóm tắt 연간 재무제표 báo cáo tài chính hàng năm
역사 문화 유적 보존 bảo vệ di tích lịch sử văn hóa

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp