Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 3)

  • Học Tiếng Hàn
  • 26/02/2015 - 09:31
  • 6531

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 3)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
아폴로눈병 viêm màng kết chảy máu cấp 아편 thuốc phiện
아물다 ngậm miệng , vết thương 쓸개염 viêm túi mật
쑤시다 nhói , đau nhót 심장병 bệnh tim
실신 bất tỉnh , ngất sỉu 실명 chết hoặc mù
신장염 viêm thận 신경통 đau thần kinh
신경쇠약 suy nhược thần kinh 신경과 khoa thân kinh
식후복용 uống sau khi ăn 식중독에 걸이다 bị ngộ độc thức ăn
식중독 ngộ độc thức ăn 식전복용 uống trước khi ăn
식곤증 chứng buồn ngủ sau khi ăn 습진 mụn ngứa
스트레스 stress 숙환 bệnh lâu ngày
수혈 lấy máu 수포 rộp phòng mụn bọng nước trên
수술하다 phẫu thuật , mổ 수술실 phòng mổ
수술 phẫu thuật 수면제 thuốc ngủ
수막염 viêm màng não 수간호사 y tá trưởng
소화제 thuốc tiêu hóa 소화불량 tiêu hóa kém
소아마비 bệnh bại liệt ở trẻ em 소아과 khoa nhi
소독약 thuốc khử trùng 세균 vi khuẩn
성형외과 giải phẫu thẩm mỹ 성인병 bệnh người nhớn
성병 bệnh về giới tính 설사에 걸리다 bị tiêu chảy
설사약 thuốc đi ngoài 설사 đia ngoài , ỉa chảy
생리통 kinh nguyệt , sinh lý 상처 vết thương
상사병 bệnh tương tư 산부인과처방 đơn thuốc
산부인과 khoa sản phụ 사상자 người bị thương
사고를 당하다 bị tai nạn 삐다 diụi , xoay xoay ( vào mắt)
뼈가 부러지다 gãy xương 뼈 석회화 thoái hóa xương , vôi hóa cột
빈혈 bệnh thiếu máu 비타민 vitamin
비만 béo phì 비뇨기과 khoa tiết niệu
불치병 bệnh không chữa được 불면증 chứng mất ngủ
부황 bệnh da vàng , xưng lên 부작용 tác dụng phụ
부스럼 ung , nhọt 부상 bị thương
봉대 băng để băng bó 볼거리 bệnh quai bị
복통 đau bụng 복용하다 uống thuốc
복용방법 cách uống thuốc 보약 thuốc bổ
병치레 bệnh tật 병이 낫다 khỏi bệnh
병원 bệnh viện 병에 걸리다 mắc bệnh
병실 phòng bệnh 토원하다 xuất viện
병문안(가다) tâm bệnh 병문안 thăm bệnh
병들다 mắc bệnh 병균 bệnh khuẩn
bệnh 변비약 thuốc táo bón
변비 táo bón 베이다 bị đứt , cắt
버짐 bệnh viêm da , mụn viêm ở mặt 백혈병 bệnh máu trắng
백일해 bệnh viêm phết quản ở trẻ em 백내장 đục thủy tinh thể
배탈 đau bụng , đi tiêu chảy 방사선치료 trị liệu bằng tia phóng xạ
방사선과 khoa phóng xạ 방광염 viêm bàng quang
발진 mụn nhọt 발작 nổi lên đột ngột, bùng nổ
발병하다 phát bệnh 발목삐다 phát bệnh
발창고 trặc cổ chân 반창고 beng keo vết thương dính
반신불수 bán thân bất toại 물집 mụn nhọt
물약 thuốc nước 문병 thăm bệnh

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp