Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 13/02/2015 - 10:01
  • 5742

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 2)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
무좀 nhột nước ghẻ nước 몽유병 bệnh mộng du
목살 mỏi mệt 목발 chân gỗ , nạng gỗ
면역 miễn dịch 멍울 vết u , viết sưng
vết bầm của vết thương 멀미 say tàu xe , thuyền
머리 아프다 đau đầu 맹장염 viêm ruột thừa
맹장 ruột thừa 매독 bệnh giang mai
말라리아 bệnh sốt rét 만성비염 viêm mũi mãn tính
마취제 chất gây mê 마비 tê liệt liệt , bại liệt
giác nóng , giác thuốc 디스크 đĩa cột sống
두통약 thuốc đau mắt 두통 đau đầu
두드러기 bệnh nổi ngứa 동상 nứt da ( do lạnh )
동맥경화증 bệnh xơ cứng động mạch 돌림병 bệnh dịch
독감 bệnh cảm cúm nặng 대장염 viêm đại tràng
당뇨병 bệnh đái đường 담낭염 viêm túi mật
다치다 bị thương 다래끼 ghèn mắt ghèn
늑망염 tràn dịch màng phổi 눈병 bệnh mắt
뇌혈관파열 tai biến mạch máu não 뇌파손 chấn thương sọ não
뇌출혈 bệnh xuất huyết nào 뇌졸중 bệnh đột quị
뇌염 viêm não 뇌사 sự chết não
뇌막염 viêm màng não 녹내장 bệnh đục tinh thể
노안 bệnh mắt( do nhiều tuổi sinh ra ) 노망 bệnh hay quên
내복약 thuốc uống 내과 nội khoa
낫다 khỏi bệnh 난치병 bệnh khó điều trị
난청 điếc , khiếm thính 난시 loạn thị
난소염 viêm buồng trứng 나병 bệnh cùi , bệnh phong
꼬병 bệnh giả vờ 기침 ho
기절 ngất xỉu 급성출혈결막염 viêm kết mạc chảy máu cấp tính
급성 cấp tính 근육통 đau cơ bắp
근시 cận thị 귓병 bệnh tai
구토 nôn mửa 구충제 thuốc xổ giun
구급차 xe cấp cứa 구급약 thuốc cấp cứu
교정하다 sửa bản in 관절염 viêm khớp
관절 khớp 과로 quá sức
곪다 lên mủ , mọc mủ 골절상 vết thương do xương gãy
골수염 viêm tủy 골수 암 ung thư tủy
골병 bệnh kín trong người , bệnh 골다공증 bệnh loáng xương
고혈압 cao huyết áp 고열 sốt cao
고막염 viêm màng nhĩ 경상 vết thương nhẹ
경련 bệnh động kinh 결핵 bệnh lao
결막염 viêm kết mạc 결리다 mắc , lây phải bệnh
검진하다 kiểm tra sức khỏe 간망증 chứng hay quên
건강 sức khỏe , mạnh khỏe 개인병원 bệnh viện tư nhân
강심제 thuốc trợ tim 감염 lây nhiễm
감기약 thuốc cảm cúm 감기 cảm cúm
간호사 y tá 간질 bệnh động kinh
간염 viêm gan 간암 ung thư gan
간병인 người chăm xóc bệnh 간 경화증 chưng sơ gan
각막염 viêm giác mạc 가슴앓이 đau bụng buồn bực trong lòng
가루약 thuốc bột 가려움증 chứng ngứa
가래 đờm

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp