Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 12/02/2015 - 07:47
  • 5796

Trong chuyên mục tiếng Hàn chuyên ngành kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học: Từ vựng tiếng Hàn – Chuyên ngành “Bệnh và Phương pháp trị liệu” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
협심증 bệnh đau thắt ngực 흑사병 dịch hạch
흉터 vết sẹo , sẹo 흉부외과 ngoại khoa vùng ngực
후천성면역결핍증 aids bệnh sida 후유증 chứng bệnh về sau , di chứng
회진 hội chuẩn 회복하다 hồi phục
회복 실 phòng người bệnh hồi phục 환자 người bệnh , bệnh nhân
환각제 chất gây hoang tưởng , thuốc lắc 화학치료 chữa bằng chất hóa học
화상을 입다 bị phỏng 화상 vết bỏng
화병 bệnh do bực tức sinh ra 화농 mưng mủ , sinh mủ
홍역 bệnh sưởi 혼수상태 trạng thái hôn mê
bứơu, u 혈액형 nhóm máu
혈압계 máy do huyết áp 현기증 chóng mặt
해열제 chất hạ nhiệt , hạ sốt 해독제 chất giải độc
항암제 chất chống ung thư 항생제 thuốc kháng sinh
한의원 tiệm thuốc đông y 한의사 bác sĩ đông y
한약 thuốc nam , thuốc từ dược thảo 한방 thuốc bắc , thuốc đông y
학질 bệnh sốt rét 하루세번 mỗi ngày ba lần
피임약 thuốc tránh thai 피부염 viêm da
피부암 ung thư da 피부병 bệnh ngoài da
피부과 khoa da liễu 피로 mệt , mệt mỏi
피곤 mệt mỏi 풍토병 bệnh phong thổ
폐암 ung thư phổi 폐렴 viêm phổi
폐결핵 bệnh lao phổi 편두통 đau đầu
편도선염 viêm amidam 패혈증 nhiễm trùng máu
파상풍 bệnh uốn ván 투병 mắc bệnh
퇴원하다 ra viện 퇴원 xuất viện
타진 kiệt sức 탈모증 chứng rụng tóc
탈골 trật khớp xương 타박상 vết thương
코팔염 viêm thận 콜레라 bệnh dịch tả
비염 viêm mũi 코염 viêm mũi
nước miếng 치통 đau răng
치사량 lượng gây chết người 치매 bệnh đãng trí
치료하다 chữa bệnh 치료를 받다 trị bệnh
치과 nha khoa 치질 bệnh trĩ
충치 sâu răng 충수염 viêm ruột thừa
축농증 bệnh sinh mủ 촉진제 chất xúc tác
체하다 đầy hơi , đầy bụng 체증 thể trọng , trọng lượng cơ thể
체온이높다 thân nhiệt cao 체온 nhiệt độ cơ thể
청진기 máy nghe nhịp tim 천연두 bệnh đậu mùa
천식 hen , suyễn 처방하다 cho đơn thuốc
처방 đơn thuốc 찰과상 vết thương rách da
찜질 chườm ướp 질환 bệnh tật
질병 bệnh tật 진폐증 bệnh khó thở do bụi vào trong
진통제 thuốc giảm đau 진찬하다 khám bệnh , chuẩn đoán bệnh
진찰을 받다 khám bệnh 진정제 thuốc an thần
진물 nước mủ máu trong vết thương 진료하다 chữa bệnh
진단하다 chuẩn đoán 지병 bệnh lâu ngày , khó chữa
증세 triệu trứng , triệu trứng bệnh 증상 chứng , triệu chứng
중환자실 phòng người bệnh nặng 중환자 bệnh nhận nặng
중태 bệnh nặng 중이염 viêm tai giữa

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp