Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Xuất nhập khẩu” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 30/01/2015 - 19:45
  • 12829

Trong chuyên mục từng vựng tiếng Hàn kỳ này, học tiếng Hàn xin chia sẽ đến các bạn “từ vựng tiếng Hàn về chủ đề xuất nhập khẩu”.

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
품묵 리스트 mức thuế ưu đãi đặc biệt 허가서 giấy phép
품목별로 theo từng loại hàng hoá 특별우대세율 mức thuế ưu đãi đặc biệt
탈세 trốn thuế 층정품 hàng biếu , hàng tặng
최혜국협정을 맺다 ký hiệp định tối huệ quốc 최혜국 nước tối huệ quốc
체남세금금액 số tiền thuế chưa nộp 징수세 thuế trưng thu
제출 trình ( hồ sơ , giấy tờ ) 잘못 세금 신고 khai báo sai mức thuế
임시적 수출 재수입 tạm xuất tái nhập 임시적 수입 재수출 tạm nhập tái xuất
일반세율 mức thuế thông thường 은행 ngân hàng
위반 정도 mức độ vi phạm 원자재 재고량 lượng nguyên phụ liệu tồn kho
원자재 nguyên liệu 원산지증서 giấy chứng nhận suất xứ
우대세율 mức thuế ưu đãi 신용기관 cơ quan tín dụng
수출입 세법 luật thuế xuất nhập khẩu 수출입세 남세 기한 thời hạn nộp thuế xuất nhập
수출입경우별로 tùy theo từng trường hợp xuất 수출입 신고서 tờ khai xuất nhập khẩu
수출입 허가 giấy phép xuất nhập khẩu 수출국 nước suất khẩu
수입 세율 mức thuế nhập khẩu 수입 과세차별 khác biệt về đánh thuế nhập
수입 과세 thuế nhập khẩu 수입 nhập khẩu
수입 절차 thủ tục nhập khẩu 수입 신고 절차 thủ tục khai báo thuế
수입 물량 lượng hàng hóa nhập khẩu 소비품 hàng tiêu dùng
세율을 정한다 quy định mức thuế 세율 표 bảng thuế , mức thuế
세를 산출하는 시점 thời điểm tính thuế 세금을 납금하지 않는 경우 trong trường hợp không nộp
세금을속이다 lừa gạt về thuế 세금위반 vi phạm về tiền thuế
세금통보서 thông báo nộp thuế 세금통보기간 thời gian thông báo nộp thuế
세금홥급한다 hoàn thuế 부과된다 bị đánh thuế
세금통보서를 받은 후 sau khi nhận thông báo nộp thuế 선물 quà tặng
부자재 phụ liệu 보증하다 bảo hộ
보증세금 thuế bổ xung 보증을 발다 được bảo lãnh
베트남 생산품 hàng sản xuất tại việt nam 벌금 tiền phạt
물뭄 hàng hóa 물건 hàng hóa
무역협정 hiệp định thương mại 무역관계 quan hệ thương mại
등록 절차 thủ tục đăng ký 대매출 bán hàng giảm giá
납세하다 nộp thuế 납세 의무자 người có nghia vụ nộp thuế
납세 기간 연장 kéo dài thời gian nộp thuế 남세 일자 ngày nộp thuế
공식적으로 통보 thông báo chính thức 금융기관 cơ quan tín dụng
국회상무위원회 ủy ban thường vụ quốc hội 국내 루자 장려법 luật khuyến khích đầu tư trong
관세 륵혀 협정 hiệp định ưu đãi về thuế 관세 장벽 bức tường thuế quan
과문 cửa khẩu 과세 대 상품목 danh mục hành hóa đánh thuế
관세 hải quan 수출입 xuất nhập khẩu

Học tiếng Hàn trực tuyến qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp