[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Vũ trụ”

  • Học Tiếng Hàn
  • 20/11/2014 - 10:51
  • 3583

Học tiếng Hàn Quốc – T vng tiếng Hàn v vũ tr

우주 – vũ trụ
우주 공간 – không gian ngoài vũ trụ
은하 – ngân hà
은하 계 – hệ ngân hà
혜성 – sao chổi
별자리 – chòm sao
별 – ngôi sao
유성 – sao băng
태양계 – hệ mặt trời
월식 – nguyệt thực
일식 – nhật thực
태양, 해 – mặt trời
달 – mặt trăng
지구, 천체 – trái đất
행성 – hành tinh
수성 – sao thuỷ
금성 – sao kim
화성 – sao hoả
목성 – sao mộc
토성- sao thổ
천왕성 – sao thiên vương
해왕성 – sao hải vương
명왕성 – sao diêm vương
소행성 – tiểu hành tinh
궤도 – quỹ đạo
망원경 – kính thiên văn
상현달 – trăng khuyết
만월 – trăng tròn
초승달 – trăng khuyết

 

Học tiếng Hàn Quốc

 

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp