Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “về máy tính”

  • Học Tiếng Hàn
  • 18/03/2015 - 14:06
  • 10343

Trong chuyên mục từ vựng tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học:

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “về máy tính”

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
채팅 chatting 이전 페이지 trang trước
다음 페이지 trang tiếp theo 홈 페이지 trang chủ
로그아웃 thoát 로그인 đăng nhập
비밀번호 mã số bí mật 출력하다, 프린트하다 in
파일를 전송하다 gửi tệp 파일을 저장하다 lưu tệp
파일을 삭제하다 xóa tệp 파이를 복사하다 sao chép tệp
파일을 열다 đóng tệp 닫다 mở
마우스를 클릭하다 nhấp chuột 메일을 확인하다,체크하다 kiểm tra thư điện tử
컴퓨터를끄다 tắt computer 컴퓨터를 켜다 bật
사용 설명서 bản hướng dẫn sử dụng 파워포인트 powerpoint
엑셀 excel 해킹 hacking
모뎀 modem 보증 bảo hành
랩탑 máy tính xách tay 노트북 컴퓨터 notebook computer
부속 phụ kiện 카메라 camera
헤드폰 tai nghe 인쇠용지 giấy in
잉크 mực in 스케너 máy in
프린트 máy in dvd 라이터 ổ dvd
사운트 카드 card âm thanh 스피커 loa
키보드 bàn phím 마우스 chuột
액정 모니터 màn hình tinh thể lỏng 모니터 màn hình
녹금기 ghi âm 하드 디스크 ổ đĩa cứng
bộ nhớ 프로세서 bộ vi xử lí
멘보트 mạch chính 바이러스 치료제 phần mềm diệt virus
소프트웨어 phần mềm 거격표 bảng giá

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp