[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Vật dụng gia đình” (P2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/11/2014 - 17:47
  • 2466

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Vật dụng gia đình” (từ  51-100)

51. 재떨이 => gạt tàn thuốc
52. 온도계 => nhiệt kế
53 . 차도구 => trà cụ
54. 찻병,찻주전자 => ấm trà
55. 매트리스 => nệm
56. 이불 => mềm bông
57. 누비 이불 => drap trải giường
58. 침대 씌우개 => drap phủ giường
59. 야간등 => đèn ngủ
60 . 책상,책꽃이 => tủ sách
61. 옷장 => tủ quần áo
62. 식기 선반 => tủ chén
63. 사발,공기 => chén
63 .찬장,식기장 => tủ đựng chén bát
64. 밥침 접시 => đĩa
65. 작은 접지 => đĩa nhỏ
65 .밥 주발 => cái chén , cái bát
66 . 큰 접시 => đĩa lớn
67 . 젓가락 => đôi đũa
68. 잔 => ly
69 . 포도주잔 => ly uống rượu
70. 맥주잔 => ly uống bia
71 . 컵 => tách
72 . 포크 => nĩa
73 . 숟가락 => muỗng
74 . 스프용의 큰스푼 => muỗng canh
76. 국자 => vá múc canh lớn
77. 커피 스푼 => muỗng cà phê
78. 식탁용 나이프 => dao ăn
79 . 냄비 => nồi
80. 압력솥 => nồi áp suất
81. 찜냄비 => cái xoong
82. 프라이팬 => chảo
83. 칼 => dao
84. 자르는 칼 => dao phay
85. 도마 => thớt
86. 바구니 => rổ
87. 주전자 => ấm
88. 체,여과기 => cái rây , sàng
89. 깔때기 => cái phểu
90. 마개 => cái mở nút chai
91. 깡통따개 => đồ khui đồ hộp
92. 막자사발 => cái cối
93 . 뮤봉,절굿공이 => cái chày
94 . 앞치마 => tạp dề
95. 가스레인지 => bếp ga
96 . (도)자기제품 => đồ sứ
97 . 도자기 => đồ sành
98 . 보온병 => bình thủy
99. 쇠꼬챙이 => xiêm nướng
100. 오븐,가마 => lò nướng

 

 Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp