[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Vật dụng gia đình”

  • Học Tiếng Hàn
  • 03/11/2014 - 17:58
  • 2939

Từ vựng về vật dụng gia đình, các vật dụng sinh hoạt hàng ngày trong nhà quen thuộc thường dùng mà chúng ta cần biết

1: 세탁기....Máy giặt
2 : 회전식 건조기....máy sấy quần áo
3 : 청소기....máy hút bụi
4 : 냉장고....tủ lạnh
5: 에어컨....máy lạnh
6 : 핸드 믹서,믹서....máy say sinh tố
7 : 컴퓨터....máy vi tính
8 : 식기 세척기....máy rửa chén
9 : 라디오....máy ra ti ô
10 : 텔레비전....ti vi , truyền hình
11: 전자 레인지....lò nướng bằng sóng viba
13: 전기밥솥....nồi cơm điện
14: 다리미....bàn ủi điện
15: 백열 전구....bóng đèn điện
16: 스위치....công tắc điện
17 : 전자 레인지....bếp điện
18 : 소켓....ổ cắm điện
19: 난로....lò điện, nan lô
20: 송곳,드릴....khoan điện
21: (전기)선붕기....quạt điện
22: 천장 선풍기....quạt trần
23 : 회중 전등....đèn pin
24: 전지 배터리....pin
25: 방열기....lò sưởi điện
26: 벽난로....lò sưởi
27: 다리미질....hanh dong ui qua ao lien tuc
28: 화장대....bàn trang điểm
29: 융단....thảm, yung tan
30: 구두 흙 터는 매트....thảm chùi
32 : 계단....cầu thang
33: 그림....tranh
34: 액자....khung hình
35: 시계....đồng hồ
36: 벽 시계....đồng hồ treo tường
37: 모래 시계....đồng hồ cát
38: 항로....lư hương
39: 칸막히....màn cửa , rèm
40: 커튼....màn cửa
41: 의자....ghế
42: 걸상....ghế đẩu
43: 소파....ghế dài , ghế sôfa
44: 안락의자....ghế bành
45: 흔들의자....ghế xích đu
46: 책상....bàn
47: 식탁....bàn ăn
48: 테이블보....khăn trải bàn
49: 꽃병....lọ hoa
50: 병....bình , lọ

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp