Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Văn phòng – Công sở” (Phần 2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 07/02/2015 - 08:27
  • 4107

Trong chuyên mục từ vựng tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học “Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Văn phòng” (Phần 2)

STT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
1 월간지출내역서 Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng
2 월간지출내역서 Bảng liệt kê chi tiêu hằng tháng
3 급여명세서 Bảng lương
4 급여명세서 Bảng lương
5 마진구조분석표 Bảng phân tích cấu trúc lợi nhuận
6 마진구조분석표 Bảng phân tích cấu trúc lợi nhuận
7 원가분석표 Bảng phân tích đơn giá
8 원가분석표 Bảng phân tích
9 공정표 Bảng qui trình
10 업무 보 고 서 Báo cáo công việc
11 업무 보 고 서 Báo cáo công việc
12 조사보고서 Báo cáo điều tra
13 조사보고서 Báo cáo điều tra
14 영업활동 보고서 Báo cáo hoạt động kinh doanh
15 영업활동 보고서 Báo cáo hoạt động kinh doanh
16 부적합보고 Báo cáo không phù hợp
17 안전점검보고 Báo cáo kiểm tra an toàn
18 품질감사보고 Báo cáo kiểm tra chất lượng
19 공장검사보고 Báo cáo kiểm tra nhà xưởng
20 손익보고서 Báo cáo lời lỗ và
21 손익보고서 Báo cáo lời lỗ và
22 재무제표 Báo cáo tài chính
23 기계 , Báo cáo thất lạc hư hỏng công cụ máy móc
24 근태보고 Báo cáo tình hình công việc
25 근태상황보고서 Báo cáo tình hình công việc
26 근태상황보고서 Báo cáo tình hình công việc
27 관리종합 일보 Báo cáo tổng hợp hằng ngày
28 관리종합 일보 Báo cáo tổng hợp hằng ngày
29 계약검토보고서 Báo cáo xem xét hợp đồng
30 보고서 Báo cáo
31 산재보험 Bảo hiểm tai nạn
32 의료보험 Bảo hiểm y tế
33 연대보증 Bảo lãnh liên đới
34 담보 Bảo lãnh
35 서류보관 Bảo quản hồ sơ
36 업무 인수 인계서 Biên bản bàn giao công việc
37 업무 인수 인계서 Biên bản bàn giao công việc
38 이사회의사록 Biên bản họp hội đồng quản trị
39 이사회의사록 Biên bản họp hội đồng quản trị
40 회의록 Biên bản họp
41 회의록 Biên bản họp
42 주관부서 Bộ phận chủ quản
43 관리부 Bộ phận quản lý
44 해외사업 Các dự án nước ngoài
45 각종결산보고서 Các loại báo cáo tổng kết
46 기타부분 Các phần khác
47 임원 Cấp lãnh đạo
48 재무구조 Cấu trúc tài chính
49 가성재 Chất dễ cháy
50 재질 Chất liệu

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp