[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Trường Học”

  • Học Tiếng Hàn
  • 02/12/2014 - 15:49
  • 12881

Học tiếng Hàn quốc

 

Từ vựng chuyên ngành

 

Từ vựng về Trường Học

Trường Học – Học Tập

1 : 학교 : trường học
2 : 학교에 가다 : tới trường
3 : 대학교 : trường đại học
4 : 대학에 들어가다 : vào đại học
5 : 전문대학 : trường cao đẳng

6 : 외대 : đại học ngoại ngữ
7 : 법대 : đaị học luật
8 : 사범대학 : đại học sư phạm
9 : 의대 : đaị học y
10 : 여대 : đại học nữ

11 : 국립대학 : đại học quốc gia
12 : 사립대학 : đại học dân lập
13 : 사무실 : văn phòng
14 : 도서관 : thư viện
15 : 운동장 : sân vận động

16 : 기숙사 : ký túc xá
17 : 고등학교 : cấp 3
18 : 중학교 : cấp 2
19 : 초등학교 : cấp 1
20 : 유치원 : mẫu giáo

21 : 탁아소 : nhà trẻ
22 : 교수님 : giáo sư
23 : 선생님 : giáo viên
24 : 교장 : hiệu trưởng
25 : 학생 : học sinh

26 : 대학생 : sinh viên
27 : 일학년 : năm thứ nhất
28 : 이 학년 : năm thứ hai
29 : 삼학년 : năm thứ ba
30 : 사학년 : năm thứ 4

31 : 동창 : bàn học sinh
32 : 선배 : khóa trước
33 : 후배 : khóa sau
34 : 반장 : lớp trưởng
35 : 조장 : tổ trưởng

36 : 수학 : môn toán
37 : 화학 : môn hóa
38 : 국어 : quốc ngữ / ngữ văn
39 : 영어 : tiếng anh
40 : 문화 : văn hóa

41 : 물라학 : vật lý
42 : 역사 : lịch sử
43 : 지리학 : đại lý
44 : 과목 : môn học
45 : 학과 : khoa

46 : 한국어과 : khoa tiếng hàn
47 : 교실 : l phòng học
48 : 칠판 : bảng đen
49 : 책 : sách
50 : 책상 : bàn học

51 : 연필 : bút chì
52 : 볼펜 : bút bi
53 : 책가방 : cặp sách
54 : 컴퓨터 : máy vi tính
55 : 교복 : đồng phục

56 : 성적표 : bảng điểm
57 : 점수 : điểm
58 : 시험 : bài thi
59 : 졸업하다 : tốt nghiệp
60 : 졸업증 : bằng tốt nghiệp

61 : 여름방학 : nghỉ hè
62 : 결울방학 : nghỉ đông
63 : 학기 : học kỳ
64 : 함격 : thi đỗ
65 : 불합격 : thi trượt

66 : 덜어지다 : trượt
67 : 유학하다 : du học
68 : 공부하다 : học hành
69 : 배우다 : học
70 : 공부를 잘한다 : học giỏi

71 : 공부를 못한다 : học kém
72 : 학력 : học lực
73 : 강의하다 : giảng bài
74 : 수업시간 : giờ học
75 : 전공하다 : chuyên môn

76 : 학비 : học phí
77 : 기숙사비 : tiền ký túc xá
78 : 장학금 : học bổng
79 : 박사 : tiến sĩ
80 : 석사 : thạc sĩ

81 : 학사 : cử nhân
82 : 등록금 : tiền làm thủ tục nhập học

 Từ vựng tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp