[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Thông tin & truyền thông”

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/09/2014 - 10:55
  • 4399

Từ vựng “Thông tin & truyền thông”, trong các lĩnh vực mạng, báo chí, bưu phẩm, mạng nội bộ về công nghệ thông tin

51 … 인터넷 … Internet
52 … 채널 … kênh
53 … 정보과학 … khoa học thông tin
54 … 소식불통 … không có tin tức gì
55 … 연락 … liên lạc
56 … 특종 … loại đặc biệt
57 … 우편번호 … mã số bưu phẩm
58 … 첩보망 … mạng điệp báo
59 … 연락망 … mạng liên lạc
60 … 방송망 … mạng phát sóng
61 … 정보망 … mạng thông tin
62 … 무전기 … máy bộ đàm
63 … 전화기 … máy điện thoại
64 … 프린터 … máy in
65 … 수화기 … máy nghe
66 … 호출기 … máy nhắn tin
67 … 무선호줄기 … máy nhắn tin vô tuyến
68 … 컴부터 … máy tính
69 … 정보산업 … ngành công nghiệp thông tin
70 … 도청하다 … nghe trộm
71 … 안내인 … người hướng dẫn
72 … 입력 … nhập lệch
73 … 통화하다 … nói chuyện điện thoại
74 … 하드웨어 … phần cứng
75 … 소프트웨어 … phần mềm
76 … 방송하다 … phát sóng
77 … 위성방송 … phát sóng qua vệ tinh
78 … 유선방송 … phát thanh hữu tuyến
79 … 대화방 … phòng đối thoại
80 … 누설하다 … rò rỉ , lộ ra
81 … 전화번호 … số điện thoại
82 … 광섬유 … sợi cáp quang
83 … 전파 … sóng điện
84 … 잡지 … tạp chí
85 … 우표 … tem
86 … 본체 … thân máy
87 … 전화카드 … thẻ điện thoại
88 … 연하장 … thiệp mừng năm mới
89 … 통신시설 … thiết bị thông tin
90 … 게시한다 … thông báo
91 … 소통 … thông hiểu
92 … 통신 … thông tin
93 … 광통신 … thông tin bằng cáp quang
94 … 이동통신 … thông tin di động
95 … 정보화 … thông tin hóa
96 … 피시통신 … thông tin máy cá nhân
97 … 산업정보 … thông tin về công nghiệp
98 … 교통정부 … thông tin về giao thông
99 … 통신위성 … thông tin vệ tinh
100 … 편지 … thư
101 … 항공우편 … thư hàng không
102 … 정보수집 … thu nhập thông tin
103 … 우체통 … thùng thư
104 … 우편함 … thùng thư , hòm thư
105 … 접속 … tiếp xúc
106 … 접선 … tiếp xúc , nối
107 … 소식 … tin tức
108 … 광고지 … tờ quảng cáo
109 … 속포 … tốc báo , thông báo khẩn
110 … 전화국 … trạm điện thoại
111 … 기지국 … trạm thu phát sóng
112 … 정보교혼 … trao đổi thông tin
113 … 중계방송 … truyền hình qua đài khác
114 … 생방송 … truyền hình trực tiếp
115 … 생중계 … truyền hình trực tiếp
116 … 위성중계 … truyền hình vệ tinh
117 … 전송 … truyền tải , đưa
118 … 인공위성 … vệ tinh nhân tạo
119 … 구축하다 … xây dựng
120 … 정보처리 … xử lý thông tin

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp