[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Thời gian”

  • Học Tiếng Hàn
  • 08/11/2014 - 16:26
  • 9145

Dạy tiếng Hàn Quốc – Sổ tay từ vựng

Từ vựng tiếng Hàn Quốc về thời gian 

Thời gian

시간 ....xi-can Thời gian
초 ....shô....Giây
분.... bun....Phút
시 ....xi...Giờ
삼십분 ....xam-xíp-bun....Ba mươi phút 
전 ....chơn....Kém 
지금 몇시예요?.... chi-cưm-miớt-xi-iê-iô?....Bây giờ là mấy giờ?
네시 오분전 ....nê-xi-ô-bun-chơn....Bốn giờ kém năm 
여섯시 ....iơ-xớt-xiSáu giờ 
일곱시반/삼십분 ....il-cốp-xi-ban/ xam-xíp-bun....Bảy giờ rưỡi
열시 십분.... iơl-xi-xíp-bun....Mười giờ mười phút
열두시 오분 전 ....iơl-tu-xi-ô-bun-chơn....Mười hai giờ kém năm 
한시간 ....hăn-xi-can....Một tiếng đồng hồ
두시간 이십분 ....tu-xi-can-i-xíp-bun....Hai tiếng mười hai phút 
두시간 후.... tu-xi-can-hu....Hai tiếng đồng hồ sau 
다섯시까지 ....ta-xớt-xi-ca-chi....Trước năm giờ

Lịch, mùa

봄 ....bôm....Xuân
여름.... iơ-rưm....Hạ 
가을 ca-ưl....Thu 
겨울 ....ciơ-ul....Đông 
일... il....Ngày 
월.... uơl....Tháng 
년 ....niơn....Năm 
월요일 ....uơ-riô-il....Thứ hai
화요일 ....hoa-iô-il....Thư ba 
수요일 ....xu-iô-il....Thứ tư
목요일.... mốc-iô-il....Thứ năm 
금요일 ....cưm-iô-il....Thứ sáu 
토요일....thô-iô-il....Thứ bảy 
일요일 ....i-riô-il....Chủ nhật

Tuần

이번주 ....i-bơn-chu....Tuần này
다음주 ....ta-ưm-chu....Tuần sau
지난주.... chi-nan-chu....Tuần trước

Tháng ….달 ….tal

이번달 ....i-bơn-tal....Tháng này 
다음달 ....ta-ưm-tal....Tháng sau
지난달 ....chi-nan-tal....Tháng trước
오늘 ....ô-nưl....Hôm nay 
어제 ....ơ-chê....Hôm qua 
내일 ....ne-il....Ngày mai
아침 ....a-shim....Sáng
점심 ....chơm-xim....Trưa 
오후 ....ô-hu....Chiều 
저녁 ....chơ-niớc....Tối 
밤.... bamBan ....đêm 
낮 ....nátBan ....ngày
일월 ....i-ruơl....Tháng 1 
이월 ....i-uơl....Tháng 2 
삼월.... xam-uơl....Tháng 3
사월 ....xa-uơl....Tháng 4 
오월 ....ô-uơl....Tháng 5 
유월.... iu-uơl....Tháng 6 
칠월 ....shi-ruơl....Tháng 7
팔월 ....pa-ruơl....Tháng 8
구월 ....cu-uơl....Tháng 9
시월 ....xi-uơl....Tháng 10
십일월 ....xíp-i-ruơl....Tháng 11 
십이월 ....xíp-i-uơl....Tháng 12
금년 ....cưm-niơn....Năm nay
내년 ....ne-niơn....Năm sau 
작년 c....hác-niơn....Năm ngoái
오일.... ô-ilNgày ....mồng năm 
이십오일.... i-xíp-ô-il....Ngày hai mươi lăm
이천년 유월 오일..i-shơn-niơn iu-uơl ô-il...Ngày mồng năm tháng sáu năm 2000.
오늘은 몇일 입니까?....ô-nư-rưn miơ-shil-im-ni-ca...Hôm nay là ngày mấy?
오늘은 유월 오일 입니다...ô-nư-rưn iu-uơl ô-il im-ni-tà..
Hôm nay ngày mồng năm tháng sáu.
어제는 수요일 이었어요...ơ-chê-nưn xu-iô-il i-ớt-xơ-iô...Hôm qua là thứ tư.
오늘은 오월 몇일 입니까?..ô-nư-rưn ô-uơl miơ-shil im-ni-ca...
Hôm nay là ngày mấy tháng năm?
하루 ....ha -ru....Một ngày 
이틀 i-.... thưl....Hai ngày 
삼일 ....xam-il....Ba ngày
사일.... xa-il....Bốn ngày 
오일.... ô-il....Năm ngày
한달 ....hăn-tal....Một tháng 
두달 ....tu-tal....Hai tháng
오개월....ô-ce-uơl....Năm tháng
십일개월.... xíp-il-ce-uơl....Mười một tháng 
일년 ....i-liơn....Một năm
이년.... i-niơn....Hai năm
십오년 ....xíp-ô-niơn.....Mười lăm năm
일년 육개월 ....i-liơn-iúc-ce-uơ....Một năm sáu tháng

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp