[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Thiên nhiên”

  • Học Tiếng Hàn
  • 03/09/2014 - 15:18
  • 4707

Học tiếng Hàn – Từ vựng tiếng Hàn chủ đề “Thiên nhiên”

지구  Trái đất
해(대양)  Mặt trời
정글  Rừng rậm 
비  Mưa
온도  Nhiệt độ
번개  Sấm, Chớp
태평양  Thái bình dương
지진  Động đất
대서양  Đại tây dương
태풍  Bão
우주  Vũ trụ
달  Mặt trăng
우주공간  Không gian vũ trụ
바다  Biển
별  Sao
공기Không khí
유성  Sao băng
바람  Gió
눈  Tuyết
구름  Mây
새벽  Bình minh
황혼  Hoàng hôn
호수  Hồ
강  Sông
샘  Suối
산  Núi
폭포  Thác
화산  Núi lửa
나무  Cây
풀  Cỏ
땅  Đất
온천  Suối nước nóng
모래  Cát
가뭄  Hạn hán
돌  Đá
바싹마르다  Khô cạn

 

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp