Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Thị trường chứng khoán”

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/01/2015 - 02:36
  • 2996
TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
비상장주 cổ phiếu chưa lên sàn 비밀번호 số bí mật
블루 칩 cổ phiếu blue 브로커 môi giới
붕락 phá vỡ 불공정거래 giao dịch không chính đáng
분석 phân tích 부채 nợ
봉쇄 phong tỏa 보통주 cổ phiếu thường , phiếu phổ
보통거래 giao dịch thông thường 버블현상 hiện tượng bong bóng
배당소득 thu nhập lợi tức 배당금 cổ tức
발행공고일 ngày công bố phát hành 발행가액 giá phát hành
반락 rớt ngược trở lại 반등 tăng ngược trở lại
물타기 lướt sóng 무액면 주식 cổ phiếu không ghi giá trị bề mặt
무기명 주식 cổ phiếu không ghi tên 매출액 doanh thu
매입수량 tổng số lượng mua 매입거래 giá mua , giao dịch mua vào
매인 mua 로그인 đăng nhập
단위 đơn vị 등락선 đường tăng giảm
데이 트레이딩 giao dịch hàng ngày 대주주 cổ đông chi phối
대량매매 mua bán khối lượng lớn 당일결제거래 quyết toán trong ngày
단기채 trái phiếu ngắn hạn 단기매매전략 chiếm lược mua bán ngắn hạn
단기 채권 trái phiếu ngắn hạn 내부요인 các yếu tố nội tại
납입자본금 tiền nhập vào 기술적 분석 phân tích kỹ thuật
기분적 분석 phân tích cơ bản 기명주식 cố phiếu có ghi tên
글로벌 트레이딩 thương mại quốc tế 국제유동성 tính linh động quốc tế
국내투자자 nhà đầu tư trong nước 국가위험도 độ nguy hiểm của từng nước
구주 cổ đông cũ 관리대상종목 danh mục đối tượng quản lý
공모증사 thông báo tăng vốn 공모발행 công bố bán ra
공개시장조작 điều khiển thị trường công khai 공개법인 pháp nhân công khai
공개매수 mua công khai 고정비 chi phí cố định
고정부채 nợ cố định 고객예탁금 tiền gửi khách hàng
고객의 계좌정보 tiền chuẩn bị trả lại cho khách 계좌번호 số tài khoản
계좌개설 및 거래 mở tài khoản và giao dịch 계좌 tài khoản
고가 giá cao , giá trần 경영분석 phân tích kinh doanh
경기정책 chính sách kinh tế 경기예측 dự báo kinh tế
결제 quyết toán 거시적 분석 phân tích vĩ mô
거래수 số giao dịch 거래소 sàn giao dịch
거래번 số lần giao dịch 거래량 lượng giao dịch
거래대금 số tiền giao dịch , giá trị giao 거래날짜 ngày giao dịch
khoảng cách , sự khác biệt 객장 sàn gia dịch

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp