[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Tên nước”

  • Học Tiếng Hàn
  • 15/08/2014 - 17:27
  • 5463

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Tên các quốc gia”

+) 나라: Đất nước
+) 국가: Quốc gia
+) 호주 ( Australia ): Úc
+) 브라질 ( brazil ): Brazil
+) 캄보디아 : Campuchia
+) 칠레: Chile
+) 중국 ( china ): Trung Quốc
+) 쿠바: Cuba
+) 이집트 ( Egypt ): Hy Lạp
+) 프랑스 ( France ): Pháp
+) 독일 ( Germany ): Đức
+) 홍콩:  Hồng Kong
+) 헝가리: Hungary
+) 인도네시아: Indonesia
+) 이란: Iran
+) 이라크: Iraq
+) 이탈리아 ( Italia): Ý
+) 일본 ( Japan ): Nhật Bản
+) 한국 ( Korea ): Hàn Quốc
+) 라오스: Lào
+) 마카오: Macao
+) 말레이시아: Malaysia
+) 멕시코: Mexico
+) 몽골 ( Mongolia ): Mông Cổ
+) 네팔: Nepal
+) 뉴질랜드 ( New Zealand ): Tân Tây Lan
+) 파키스탄: Pakistan
+) 필리핀: Philippines
+) 러시아 ( Russian ): Nga
+) 싱가포르: Singapore
+) 스페인 ( Spain ): Tây Ban Nha
+) 대만 ( Taiwan ): Đài Loan
+) 태국 (Thailand ): Thái Lan
+) 영국 ( United Kingdom): A
+) 미국 (United States): Mỹ
+) 베트남: Việt Nam
+) 인도: Ấn Độ
+) 캐나다: Canada

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

 

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp