Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Số thứ tự – Số đếm”

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/03/2015 - 07:32
  • 8467

Trong chuyên mục từ vựng tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học:

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Số thứ tự – Số đếm”

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
다음 tiếp theo 최후, 마지막 cuối cùng
세배 gấp ba 두배 gấp đôi
3번 3 lần 2번 2 lần
1번 1 lần 켠레 đôi
다스 세째 lần thứ ba
둘째 lần thứ hai 첫째 lần thứ nhất
아흔 chín mươi (hh) 여든 tám mươi (hh)
일흔 bảy mươi (hh) 예순 sáu mươi (hh)
năm mươi (hh) 마흔 bốn mươi (hh)
서른 다섯 ba mươi lăm (hh) 서른 ba mươi (hh)
스물 hai mươi (hh) 열 다섯 mười lăm (hh)
열 하나 mười một (hh) mười (hh)
아홉 chín (hh) 여덟 tám (hh)
일곱 bảy (hh) 여섯 sáu (hh)
다섯 năm (hh) bốn (hh)
ba (hh) hai (hh)
하나 một (hh) 백만 triệu
mười ngàn 이천 삼백 hai ngàn ba trăm
ngàn 삼백 ba trăm
이백 hai trăm 백이십육 một trăm hai sáu
백오 một trăm lẻ năm một trăm
오십 năm mươi (th) 이십팔 hai mươi tám (th)
이십 hai mươi (th) 십삼 mười ba (th)
십이 mười hai (th) 십일 mười một (th)
mười (th) chín (th)
tám (th) bảy (th)
sáu (th) năm (th)
bốn (th) ba (th)
hai (th) một (th)
영 , 공 không (th)

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp