[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sở thích” (P3)

  • Học Tiếng Hàn
  • 12/11/2014 - 20:13
  • 3308

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về Sở thích (từ 101-144)

101. 연극 => kịch
102. 예술사진 => ảnh nghệ thuật
103. 왕궁 => cung vua
104. 외국인관광객 => khách du lịch nước ngoài
105. 유람하다 => du lãm
106. 인물사진 => ảnh nhân vật
107. 인화지 => giấy phóng ảnh
108. 인화하다 => phóng ảnh
109. 입질하다 => cán câu , cắn mồi
110. 작품사진 => ảnh tác phẩm
111. 장기 => cờ tướng
112. 장기판 => bàn cờ tướng
113. 전쟁박물관 => viện bảo tàng chiếu tranh
114. 즉석사진 => ảnh ấy ngay
115. 찍다 => chụp ảnh
115. 증명사진 => ảnh chứng minh
116. 촬영하다 => quay phim , chụp ảnh
117. 취미생활 => sở thích sinh hoạt
118. 칼라사진 => ảnh màu
119. 필름 => phim
120. 해수욕장 => bãi tắm biển
121. 해외관광 => du lịch nước ngoài
122. 해외여행 => du lịch nước ngoài
123. 확대사진 => ảnh phóng to
124. 휴양지 => nơi nghỉ dưỡng
125. 흑백사진 => ảnh đen trắng
126. 취미 => sở thích
127. 여가 => lúc nhàn rỗi
128. 주말 => cuối tuần
129. 등산 => leo núi
130. 운동하다 => chơi thể thao
131. 축구 => bóng đá
132. 농구 => bóng rổ
133. 야구 => bóng chày
134. 야외 => đi dã ngoại
135. 독서 => đọc sách
136. 영화를 보다 => xem phim
137. 놀어가다 => đi chơi
138. 구경하다 => đi ngắm cảnh
139. 쇼핑하다 => đi mua sắm
140. 요리하다 => nấu ăn
141. 노래하다 => hát
142. 음악 => âm nhạc
143. 영화  =>  Điện ảnh
144. 고전음악  =>  Nhạc cổ điển

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp