[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sở thích” (p1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 14/08/2014 - 09:24
  • 3300

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về “Sở thích” (từ 01-50)

1. 가족사진  => ảnh gia đình
2. 결혼사진 => ảnh cưới
3. 공원 => công viên
4. 관광 단지 => khu du lịch
5. 관광 코스 => tua du lịch
6. 관광 => thăm quan du lịch
7. 관광객 => khách du lịch
8. 관광객을 유치하다 => thu hút khách du lịch
9. 관광공원 => công viên du lịch
10. 관광국가 => nước du lịch
11. 관광단 => đoàn du lịch
12. 관광명소 => danh lam thắng cảnh
13. 관광버스 => xe buýt du lịch
14. 관광비 => chi phí di du lịch
15. 관광사업 => nganhd du lịch
16. 관광시설 => cơ sở vật chất du lịch
17. 관광안내소 =>  điểm hướng dẫn du lịch
18. 관광안내원 => nhân viên hướng dẫn du lịch
19. 관광업 => ngành du lịch
20. 관광열차  => tàu du lịch
21. 관광유람선 => thuyền du lịch
22. 관광지 => địa điểm du lịch , địa điểm thăm quan
23. 관광지도 => bản đồ du lịch
24. 관광호텔 => khách sạn du lịch
25. 구치 터널 => địa đạo củ chi
26. 국립공원 => công viên quốc gia , vườn quốc gia
27. 국토순례 => chuyến đi xuyên đất nước
28. 기차여행 => du lịch tàu hỏa
29. 꽃꽂이 => cám hóa
30. 나들이 => khách du lịch
31. 낚다 => câu (cá)
32. 낚시 => trò câu cá
33. 낚시꾼 => người đi câu cá
34. 낚시바늘 => lưỡi câu
35. 낚시질 => trò câu cá, bãi câu
36. 낚시터 => nơi câu , bãi câu
37. 낚시하다 => câu cá
38. 낚싯대 => cần câu cá
39. 낚싯줄 => dây câu
40. 노자 => lộ phí
41. 단체사진 => ảnh tập thể
42. 도보여행 => du lịch đường bộ
43. 독립궁 => dinh độc lập
44. 독사진 => ảnh chụp một mình
45. 독서 => đọc sách
46. 돌 사진 => ảnh thôi nôi
47. 동물원 => sở thú
48. 동호회 => hội hè
49. 등산가 => người leo núi
50. 등산객 => khách leo núi

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

 

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp