[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sinh hoạt” hàng ngày (P3)

  • Học Tiếng Hàn
  • 02/10/2014 - 15:39
  • 3658

Từ vựng “Sinh hoạt” hàng ngày, sử dụng trực tiếp trong giao tiếp hàng ngày, trong các tình huống đơn giản ngắn gọn trong sinh hoạt

51 . 산 책 하 다  => Đi dạo
52 . 쇼 핑 하 다  => Đi mua sắm
53. 전화하다  => Gọi điện
54. 보 다  => Xem(TV)
55 . 신문 을 읽습니다 => Đọc báo
56. 운전하다 => Lái xe
57. 찍다  => Chụp ảnh
58 . 생각하다  => >Suy nghĩ
59 . 닫다  => Đóng cửa
60 . 벗 다  => Cởi đồ
61 . 입 다  => Mặc đồ
62 . 옷을 갈아입다 =>Thay đồ
63 .부르다 => Hat,keu,goi
64 . 노래하다  => Hát
65 . 알다  => Biết
66 . 요리하다  => Nấu(Cơm)
67 . 샤 워하다 => Tắm
68 . 그리다  => Vẽ
69 . 놀다  => Chơi
70 . 이 야 기 하 다 => Nói chuyện
71 . 대답하다  => Trả lời
72 . 아프다  => Đau
73 . 운동하다 => Tập thể dục
74 . 그립다 , 보고싶다 => Nhớ
75 . 식사하다 => Ăn 
76 . 담배를 피우다 => Hút thuốc lá
77 . 때리다 => Đánh, đập
78 . 서다 =>  Đứng
79 . 죽다  => Chết
80 . 살다  => Sống
81 . 죽이다 =>  Giết chết
82 . 취하다  => Say 
83 . 욕하다  => Chửi mắng
84 . 앉다  => Ngồi
85 . 하다 =>  Làm
86 . 씻다 =>  Rửa 
87 . 빨다 => Giặt-
88 . 청소하다  => Dọn vệ sinh
89 . 초청하다 => Mời
90 . 드리다  => Biếu, tặng
91 . 팔다 => Bán
92 . 놓다  => Đặt, để 
93 . 머무르다  => Trú, ngụ, ở
94 . 바꾸다  => Đổi, thay, chuyển
95 . 날다  => Bay
96 . 훔치다  => Ăn cắp
97 . 속이다 =>  Lừa gạt 
98 . 내려가다  => Xuống
99 . 올라가다  => -Di Lên 
100 . 주다  => Cho
91 . 팔다 => Bán
92 . 놓다  => Đặt, để 
93 . 머무르다  => Trú, ngụ, ở
94 . 바꾸다  => Đổi, thay, chuyển
95 . 날다  => Bay
96 . 훔치다  => Ăn cắp
97 . 속이다 =>  Lừa gạt 
98 . 내려가다  => Xuống
99 . 올라가다  => -Di Lên 
100 . 주다  => Cho

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp