[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sinh hoạt hàng ngày” (P2)

  • Học Tiếng Hàn
  • 26/09/2014 - 16:25
  • 4662

Từ vựng sinh hoạt hàng ngày, làm phong phú hơn vốn từ vựng, những từ hàng ngày bạn cần có để giao tiếp

1. 소리치다  => Gọi
2 . 기다리다  => Đợi
3 . 찾다  => Tìm
4 . 기대다  => Dựa vào
5 . 잡다  => Nắm
6 . 옮기다  => Chuyển
7 . 떨어지다  => Rơi
8 . 내려놓다 => Bỏ xuống
9 . 대다  => Sờ
10 . 열다  => Mở ra
11 . 닫다  => Đóng
12 . 붓다  => Đổ
13 . 채우다  => Lấp đầy, điền đầy
14 . 흔들다  => Dao động
15 . 비우다  => Bỏ trống
16 . 던지다  => >Ném
17 . 잡다  => Bắt, nắm
18 . 밀다  => Đẩy
19 . 깨뜨리다  => Đánh vỡ
20 . 따르다  => Đi theo
21 . 당기다  => Kéo
22 . 도망가다  =>  Bỏ chạy
23 . 미끄럽다 =>Trượt
24 . 가다  => Đi
25 . 숨기다 => Giấu
26 . 오다  =>  Đến
27 . 먹다  => Ăn
28 . 공부하다 =>Học
29 . 마시다  => Uống
30 . 일하다  => Làm việc
31 . 만나다  => Gặp
32 . 모르다  => Không biết
33 . 말하다  => Nói
34 . 사랑하다  => Yêu
35 . 듣다  => Nghe
36 . 울다  => Khóc
37 . 읽다  => Đọc
38 . 사다  => Mua
39 . 쓰다  => Viết
40 . 팔다  => Bán
41 . 이해하다  => Hiểu
42 . 웃다  => Cười
43 . 좋아하다 => Thích 
44 . 주다  => Cho --받다---Nhan
45 . 가르치다  => Dạy học
46 . 쉬다  => Nghỉ ngơi
47 . 세탁하다  => Giặt giũ
48 .집을 닦다 Lau nhà 
49. 청소하다-Don dep
50. 세 수 하 다  =>  Rửa tay/mặt

 

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp