[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Sinh hoạt” hàng ngày

  • Học Tiếng Hàn
  • 21/09/2014 - 16:25
  • 9024

Từ vựng sinh hoạt hàng ngày

1 .  일상생활 .....il xang xeng hoal .....Sinh hoạt hàng ngày
2 .  아프다 .....A pư tà .....Đau ốm
3 .  건강하다 .....Cơn cang ha tà .....Khỏe mạnh
4 .  건배 .....Cơn be .....Cạn ly
5 .  기숙사 .....Ci xúc xa .....Ký túc xá
6 .  방 .....Bang .....Phòng
7 .  휴게실 .....Hiu cê Xil .....phòng nghỉ
8 .  목욕실 .....mốc iốc Xil .....Nhà tắm
9 .  화장실 .....Hoa chang xil .....Nhà vệ sinh
10 .  탈의실 .....Tha ưi xil .....Phòng thay quần áo
11 .  주방 .....Chu bang .....Bếp
12 .  문 .....mun .....Cửa
13 .  창문 .....Shang mun .....Cửa sổ
14 .  복도 .....Bốc tô .....Hành lang
15 .  계단 .....Ciê-tan .....Cầu thang
16 .  상 .....Xang .....Cái bàn
17 .  의자 .....Ưi cha .....Ghế
18 .  옷장 .....Ốt chang .....Tủ đựng quần áo
19 .  이불 .....I bul .....Chăn
20 .  베개 .....Bê ce .....Gối
21 .  담요 .....Tam iô .....Nệm
22 .  모기장 .....Mô ci chang .....Cái màn
23 .  선풍기 .....seon pung-ci .....Quạt
24 .  다리미 .....Ta ti mi .....Bàn là
25 .  난로 .....Nan lô .....Lò sưởi
26 .  냉장고 .....Neng chang cô .....Tủ lạnh
27 .  세탁기 .....xê thác ci .....Máy giặt
28 .  전기밥솥 .....chơn ci báp xốt .....nồi cơm điện
29 .  전등c .....hơn tung .....bóng điện
30 .  형과등 .....hiơng coan tưng .....bóng đèn neon
31 .  바닥 .....ba tác nện .....nhà
32 .  난방 .....nan bang .....sưởi nền
33 .  전자제품 .....chơn cha chê pum .....đồ điện tử
34 .  개인 욤품 .....Ce in iông pum .....đồ dùng cá nhân
35 .  가구 .....ca cu .....đồ gia dụng
36 .  가스레인지 .....ca xư rê in chi .....bếp ga
37 .  가스 .....ca xư .....ga
38 .  전기 .....chơn ci .....điện
39 .  기름 .....ci rưm .....dầu
40 .  온수 .....ôn xu .....nước nóng
41 .  냉수 .....neng xu .....nước lạnh
42 .  청소하다 .....shơng xô ha tà .....dọn vệ sinh
43 .  대청소하다 .....te shơng xô ha tà .....tổng vệ sinh
44 .  쓰레기 .....Xư re ci .....Rác
45 .  쓰레기통 .....xư re ci thông .....thùng rác
46 .  빗자루 .....bít cha ru .....cái chổi
47 .  기숙사규칙 .....ci xúc xa ciu shíc nội quy ký túc xá
48 .  외박하다 .....uê bác ha tà .....ngủ bên ngoài
49 .  외출하다 .....uê shul ha tà .....đi ra ngoài
50 .  도망가다 .....tô mang ca tà .....bỏ trốn
51 .  도독맞다 .....tô túc mát tà .....mất trộm
52 .  공동의식 .....công tông ưi xíc .....ý thức chung
53 .  단체 생할 .....tan shê xeng hoal .....sinh hoạt tập thể

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp