[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Phỏng vấn tìm việc”

  • Học Tiếng Hàn
  • 25/11/2014 - 09:50
  • 12403

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn khi phỏng vấn tìm việc

1.직장 ㅡnoi lam viec
2.직장을 구하다ㅡtim viec
3.영업사원 ㅡnhan vien kinh doanh
4.찾고있다ㅡdang tim
5.비서ㅡthu ky
6.면접 ㅡphong van
7.신체 검사 ㅡkham suc khoe
8.이력서ㅡly lich
9.공무원 ㅡcong nhan vien chuc
10.졸업장 ㅡbang tot nghiep
11.반드시ㅡchac chan
12.서류ㅡho so
13.언제ㅡkhi nao
14.자기 소개ㅡtu gioi thieu ban than
15.어느 분야ㅡnghanh nao
16.전공 ㅡchuyen nghanh
17.학교 성적 ㅡdiem hoc
18.학점 평군 ㅡdiem quan binh
19.회사ㅡcong ty
20.선택하다ㅡchon lua
21.발전하다ㅡphat trien
22.발휘하다ㅡphat huy
23.현재ㅡhien tai
24.그만두다ㅡnghi viec
25.삼년간 ㅡthoi gian ba nam
26.아르바이트ㅡlam them
27.직업 ㅡnghe nghiep
28.한국어 능력 ㅡnang luc tieng han
29.직장 경험 ㅡkinh nghiem lam viec
30.판매 경험 ㅡkinh nghiem ban hang
31.경험이 없다ㅡkhong co kinh nghiem
32.장단 점 ㅡdiem manh va diem yeu
33.운전 면허증 ㅡbang lai xe
34.최종 결과ㅡket qua cuoi cung
35.최종 결정 ㅡquyet dinh cuoi cung
36.장점 ㅡdiem manh
37.특별한 기술 ㅡky thuat dac biet
38.외국어ㅡngoai ngu
39.기대하다ㅡmong doi
40.원하다ㅡmong doi
41.어느 부서ㅡbo phan nao
42.생산부ㅡbo phan san xuat
43.근무시간 ㅡthoi gian lam viec
44.통보하다ㅡthong bao
45.합격이 되다ㅡ đậu đạt.
46.연락을 드리다ㅡlien lac cho
47.신문에서ㅡtren bao
48.알게 되다ㅡbiet duoc
49.문제ㅡvan de
50.물론이다ㅡtat nhien
51.출근하다ㅡdi lam
52.퇴근하다ㅡtan viec.di lam ve
53.통역 ㅡthong dich
54.임무ㅡnhiem vu
55.사업일 ㅡcong viec
56.일하러가다ㅡdi lam
57.할일 ㅡviec lam
58.자료ㅡtu lieu
59.입사하다ㅡvao cty
60.공문 ㅡcong van
61.복사ㅡban sao.coppy
62.노동계약 ㅡhop dong lao dong
63.보건보험 ㅡbao hiem y te
64.사회보험 ㅡbao hiem xa hoi
65.수입출 ㅡxuat nhap khau
66.월급 ㅡluong thang
67.받다 ㅡnhan
68.봉급 ㅡluong
69.보수ㅡtien cong
70.제도ㅡche do
71.보상금 ㅡkhen thuong
72.기율 ㅡky luat
73.규칙 ㅡquy tac,noi quy
74.일을 그만두다ㅡnghi viec
75.면직하다ㅡsa thai
76.연차휴가ㅡnghi phep
77.휴일 ㅡngay nghi
78.허락을 구하다ㅡxin phep
79.병가ㅡnghi duong benh
80.연기하다ㅡgia han
81.청산하다ㅡthanh toan, tra
82.송금하다ㅡchuyen khoan
83.출장가다ㅡdi cong tac
84.세금 ㅡthue
85.영수증ㅡhoa don
86.포장지ㅡbao bi
87.운영하다ㅡdieu hanh
88.완성품 ㅡthanh pham
89.단계ㅡcong doan
90.부품 ㅡphu lieu
91.광고ㅡquang cao
92.야근ㅡ lam dem 야간 ca dem
93.잔업ㅡlam them
94.사장ㅡgiam doc
95.조퇴하다ㅡve som
96.근무일 ㅡngay lam viec
97.체결하다ㅡky ket
98.정시에ㅡdung gio
정시 thoi gian co dinh
제시간 thoi gian quy dinh
99.지각하다ㅡtre
100.작업복 ㅡdo bao ho lao dong
101.보상금 ㅡtien boi thuong
102.보너스 ㅡtien thuong
103.초과근무 수당 : lương làm thêm ngoai gio
104.야근 수당: lương làm đêm
105.특근 수당: lương làm cn
106.해고 : sa thải
107.해고를 당하다: bị sa thải
108.기본급여: lương căn bản
109.건강진단 : khám sức khoẻ
110.근로자 : nguoi lao dong
111.출퇴근 버스 : xe đưa rước
112.최저 봉급: lương tối thiểu

 

Học tiếng Hàn Quốc

 

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp