Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Ở tiệm cắt tóc”

  • Học Tiếng Hàn
  • 21/03/2015 - 15:53
  • 22404

Trong chuyên mục từ vựng tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học:

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Ở tiệm cắt tóc”

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
기초화장 phấn lót trang điểm 마스카라 thuốc chải lông mi
인조 속눈썹 lông mi giả (미안용) 팩 phấn thoa mặt
향수 dầu thơm 귀후비개 cái lấy ráy tai
손톱깎이 đồ cắt móng tay 손톱 다듬는 줄 cái giũa móng tay
머리를 염색하다 nhuộm tóc 퍼머하다 uốn tóc
머리를 세트하다 làm tóc 머리 세트제 keo giữ tóc
비듬 샴푸 dầu gội trị gàu 머리 연화제 dầu xả tóc
헤어토닉 thuốc dưỡng tóc 샴푸 dầu gội
비듬 gàu 여드름 mụn
주근깨 tàn nhang 머리깎는 기계 tông đơ
이발 cắt tóc 면도칼 lưỡi dao cạo
면도 크림 kem cạo râu 구레나룻 râu quai nón
코밑수염 ria mép 턱수염 râu cằm
lược 가위 kéo
lọn tóc 매직하다 ép thẳng
디지덜 펌 làm xoăn bằng máy 펌 = 파마 일반 펌 làm xoăn bình thường
하일라이 là gẩy màu từng chỗ cho tóc 오이리 스켈프 트리트먼트 điều trị da đầu nhờn
드라이 스캘프 트리트먼트 điều trị da đầu khô 스킨 프레시너 làm mát da đầu
스컬프처 컬 phục hồi tóc 매니큐어 thuốc nhuộm tóc
전체염색 nhuộm tất cả 뿌리염색 nhuộm chân tóc mới mọc
층을 내다 = 샤기컷 tỉa kiểu đầu lá 숱을 치다 tỉa tóc kiểu đầu sư tử
앞머리를 자르다 cắt tóc mái 탈색하다 tẩy màu tóc
염색하다 nhuộm tóc 웨이브 uốn tóc
파마하다 làm xoăn 머리를 다듬다 cắt tỉa
옆머리 tóc ở phía bên cạnh 뒷머리 tóc ở phía đằng sau
생머리 tóc dài tự nhiên 긴머리 tóc dài
단발머리 tóc ngắn

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp