[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Nông nghiệp” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 16/09/2014 - 11:44
  • 2757

1.가마: cái bao

2.가마니: cái rổ

3.가축: gia súc

4.개량종: giống lai

5.갯벌: ruộng vừng

6.거름: phân bón

7.건어물: cá khô

8.건조장: sân phơi

9.경작지: đất canh tác

10.고기잡이: cái lưới, dụng cụ bắt cá

 

11.곡물: ngũ cốc

12.공구: công cụ

13.과수원: vườn hoa quả

14.귀농:  về làm vườn

15.그루갈이 (이모작) :trồng hai vụ

16.근해어업: đánh bắt ven bờ

17.기르다:  nuôi

18.기름지다: màu mỡ , phì nhiêu

19.낙농업:  ngành nuôi gia súc lấy sữa

20.낚시:  câu cá

 

21.낚시꾼: người đi câu

22.낚시질: câu cá

23.낚싯대:  cần câu

24.낚싯밥: mồi câu

25.낚싯줄:  dây câu

26.난류:  dòng nước ấm

27.낫:  cái liềm

28.농가: nhà nông

29.농기구:  máy làm nông

30.농민(농부, 농사꾼): nông dân

 

31.농사일: việc đồng áng

32.농약: thuốc trừ sâu

33.농어민: nông ngư dân

34.농업용수: nước dùng cho nông nghiệp

35.농원: nônng trường , trang trại

36.농작물: cây công nghiệp

37.농장: nông trường

38.농축산물: hàng nông súc sản

39.누에치기:  nuôi tằm

40.도살:  giết  mổ gia súc

 

41.도살장:  lò mổ

42.모내기:  gieo mạ

43.목장:  trang trại nuôi

44.목초지: trang trại cỏ

45.목축업: nghề súc sản

46.물고기:  cá

47.미끼: mồi , miếng mồi

48.민물낚시: câu cá nước ngọt

49.바다낚시: câu cá biển

50.방아:  cái cối

Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp