Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Nơi cư trú” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/01/2015 - 02:43
  • 8998
TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
연장 công cụ 연립주택 tòa nhà ở có nhiều căn hộ cư xá
ga tàu 여인숙 nhà trọ
여관 khách sạn 엘리베이터 thang máy
어린이 방 căn phòng dành cho thiếu nhi 양옥 nhà kiểu tây
양로원 viện dưỡng lão 양도세 huế chuyển nhượng
안방 căn buồng 아파트 chung cư
실외 ngoài phòng 실내장식 tranmg trí trong phòng
실내 trong phòng 신축 mới xây dựng
신방 tân phòng 식당 nhà hàng
시설물 cơ sở vật chất 시설 thiết bị , cơ sở vật chất
시멘트 xi măng 시공 thi công
시골질 nhà ở quê 시골 quê , nông thôn
승강기 tháng máy 슈퍼마켓 cửa hàng , siêu thị
숙박시설 cơ sở vật chất ở trọ 숙박 ở trọ
소지품 hàng mang theo 셋방 phòng cho thuê
세입자 người thuê ở 세부공사 thi công chi tiết
세대 thế hệ 성당 thánh đường
설계하다 thiết kế 설계도 bản thiết kế
설계 thiết kế 서향 hướng tây
서재 phòng sách 상점 cửa hàng
상가 khu phố buôn bán 살림살이 cuộc sống
살다 sống 산장 nhà trên núi
사무실 văn phòng 사다리 cái thang
빌라 biệt thự 빌딩 tòa nhà
빈민가 phố dân nghèo 비닐하우스 nhà lợp miloong
북향 hướng bắc 부엌가구 đồ dùng nhà bếp
부엌 bếp 부옄방 căn phòng bếp nhà bếp
부수다 đập vỡ 부동산 bất động sản
봉지 mái ngói 복채 nhà chính , gian chính
복도 hành lang 복덕방 phòng môi giới bất động sản
보일러실 phòng để nồi hơi 보육원 nhà trẻ
보아낭치 thiết bị bảo vệ 보수공사 sửa chữa
별장 biệt thự 벽돌집 nhà xây tường , nhà gạch
벽돌 gawchj xây dựng tường
베란다 lan can 번지 số ( khu phố )
백화점 siêu thị 백열등 bóng đèn trắng
배선 bố trí đường dây điện 방음 chống ồn
căn phòng 바닥재 nguyên liệu làm nền
바닥 nền nhà 민박집 nhà dân cho người khác ở nhờ
민박 trú ở nhà dân 문고리 cái tay nắm cửa
cửa 묵다 trói , cột
무허가주택 nhà không có giấy phép cái đinh
목재 gỗ 목욕탕 phòng tắm
모텔 khách sạn 모래 cát
막사 lều , trại 마을l àng , xóm
마루 mái nhà 마당 sân
마개 cái nút , cái nắp 등잔 đèn dầu , cái chao đnè
등기서류 hồ sơ đăng ký 등기 đăng ký
뒷문 cửa sau

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp