[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Nhà bếp – Các nguyên liệu”

  • Học Tiếng Hàn
  • 26/10/2014 - 15:44
  • 3958

1 가루 bột

2 가지 cà tím
3 각사탕 đường phèn
4 감자 khoai tây
5 건새우 tôm khô
6 게 cua
7 게살 thịt cua
8 고구마 khoai lang
9 고수(코리앤더) ngò rí, ngò, rau mùi
10 고추 ớt

11 고추가루 ớt bột
12 공심채 rau muống
13 굴 소스 dầu hàu
14 꼬막조개 sò huyết
15 꼬치 que, cái xiên (để nướng thịt)
16 꽃상추 rau diếp xoăn, xà lách dún
17 내장 lòng
18 녹말가루 bột năng, bột mì tinh
19 녹후추 tiêu xanh
20 논 허프 rau om, ngò om

21 느타리버섯 nấm bào ngư
22 늑맘소스(피쉬소스) nước mắm
23 다섯 종류의 향신료 ngũ vị hương
24 다진 돼지고기 thịt lợn (heo) xay
25 다진 레몬그라스 sả băm
26 당근 cà rốt, củ cải đỏ
27 당면 bún tàu, miến
28 대나무 꼬치 que tre
29 대두 đậu nành, đỗ tương달걀 trứng
30 달걀 trứng gà

31 닭가슴살 ức gà
32 닭고기 thịt gà
33 닭날개 cánh gà
34 닭다리 đùi gà
35 닭의 간 gan gà
36 동충하초 nấm tuyết (khô), mai tuyết nhĩ
37 돼지비계 mỡ heo, mỡ lợn
38 두부 đậu hũ, đậu phụ
39 두부 tàu hũ khuôn
40 두부피 tàu hũ ky miếng

41 들깻잎 lá tía tô
42 딜 thì là
43 땅콩 đậu phộng, lạc
44 라이스페이퍼 bánh tráng, bánh đa
45 레드 비트 củ dền
46 레몬 chanh
47 레몬그라스 sả
48 레몬바질 húng chanh
49 롱코리앤더/서양고수 ngò gai
50 마 khoai mỡ
51 마늘 củ tỏi
52 마늘 한 쪽 tép tỏi
53 말라바 시금치 mồng tơi

Hỗ Trợ Học Hán Hàn

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp