[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Nghề nghiệp”

  • Học Tiếng Hàn
  • 09/09/2014 - 14:58
  • 3010

1.사무실  Phòng làm việc

2.여비서  Nữ thư kí

3.점심  Buổi trưa 

4.오후  Buổi chiều

5.고용인  Chủ thuê

6.고용하다  làm thuê

7.퇴직하다  Nghỉ hưu, nghỉ việc

8.사장  Giám đốc công ty

9.게으르다  Lười

10.늦다  Muộn

 

11.소방원  Nhân viên phòng chữa cháy

12.경찰  Cảnh sát

13.제널리스트  Phóng viên thời sự

14.사진사  Nhà quay Film

15.디자이너  Nhà thiết kế

16.운전사  Lái xe

17.회사원  Nhân viên Văn phòng

18.교수  Giáo sư

19.판사  Quan tòa

20.노동자  Người lao động

 

21.간호사  Y tá

22.건축사  Kiến trúc sư

23.검사  kiếm sat viên

24.군인  Quân nhân

25.여모델  Người mẫu nữ

26.조정사  Trọng tài

27.선생  Giáo viên

28.변호사  Luật sư

29.의사  Bác sĩ

30.미용사  Nhà thẩm mĩ

 Dạy tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp