[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Màu sắc” (P1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 08/10/2014 - 21:55
  • 3273

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng tiếng Hàn về Màu sắc

색 màu
색깔 màu sắc
컬러 màu sắc
자연색 màu tự nhiên
밝은 색깔 màu sáng
피부색 màu da
핏빛 màu đỏ máu
혼합색 màu sắc hỗn hợp
화려한 색 màu sắc lòe loẹt
부드러운 색 màu sắc dễ chịu
진한 색 màu sẫm
담박한 색 màu nhạt
짙은 색 màu hơi sẫm
빨간색 màu đỏ
붉은 컬러 màu đỏ
밝은 빨강 màu đỏ sáng
진분홍 màu đỏ đậm
흰색 / 하얀색 màu trắng
노란색 / 옐로 màu vàng
은색 màu bạc

 

Học Tiếng Hàn Dành cho Người Việt

 

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp