[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Liên quan đến thuốc”

  • Học Tiếng Hàn
  • 28/09/2014 - 22:47
  • 6608

약에 관련된 용어 Từ vựng liên quan đến thuốc, vốn từ vựng liên quan đến y tế bạn cần có khi sử dụng

약 thuốc
약제의 총창 thuốc men.
도포약 thuốc bôi
가루약 thuốc bột
내복약 thuốc uống
물약 / 액제 thuốc nước
알약( 정제 ) thuốc viên ( dạng viên )
캡슐 thuốc con nhộng
스프레이 (분무 ,분무기) thuốc xịt
캡슐약 thuốc con nhộng
감기약 thuốc cảm
기침약 / 해수약 thuốc ho
마비약 thuốc tê
마취약 / 마취제 thuốc mê, thuốc gây mê
진통제 thuốc giảm đau
쓴 약 thuốc đắng
신경안정제 thuốc an thần
보음제 thuốc bổ âm
살내리는 약 thuốc giảm cân
지혈제 thuốc cầm máu
회충약 thuốc tẩy giun
소독약 thuốc sát trùng
피임약 thuốc tránh thai
낙태약 thuốc nạo thai, thuốc phá thai
불사약 thuốc bất tử
수면제 / 최면제 thuốc ngủ
마취제 / 마비약 thuốc gây mê, thuốc gây tê
멀미약 thuốc say xe
소염제 thuốc phòng chống và trị liệu viêm nhiễm
항생제 thuốc kháng sinh
보약 / 건강제 thuốc bổ
다이어트약 thuốc giảm cân
항생연고 thuốc bôi kháng sinh
해열제 thuốc hạ sốt
머큐크롬 thuốc đỏ
모발영양제 thuốc dưỡng tóc
머리염색약 / 염모제 thuốc nhuộm tóc
물감 / 염료액 thuốc nhuộm
소독약 thuốc tiệt trùng
특효약 thuốc đặc biệt
안약 thuốc nhỏ mắt
강심제 thuốc trợ tim
항암제 thuốc chống ung thư
설사약 thuốc đi ngoài
근육보강제 thuốc tăng nở cơ bắp
해독제 thuốc giải độc
점안수 thuốc nhỏ mắt
진경제약 thuốc hạn chế co giật
기생충구충제 thuốc diệt kí sinh trùng
불로장수약 / 불 노장생 약 thuốc trường sinh bất não
멀미약 thuốc chống say tàu xe
혈압약 thuốc huyết áp
연고 thuốc mỡ
해열제 thuốc hạ sốt
항생제 thuốc kháng sinh
비듬약 thuốc trị gàu
소화제 thuốc tiêu hóa
구급약 thuốc cấp cứu
보신제 thuốc bổ thận
살균제 thuốc sát trùng
상비약 thuốc dự phòng
외용약 thuốc bôi ngoài
만능약 thuốc vạn năng,chữa nhiều bệnh
태아 영양제 thuốc dưỡng thai
주사약 (주사액) thuốc tiêm
예방약 thuốc phòng chống
가래삭이는 약 = 거담제 thuốc khử đờm
관장제 thuốc rửa ruột
구토제 thuốc chống nôn
위장약 thuốc đau dạ dày
감기약 thuốc cảm cúm
두통약 thuốc đau đầu
소독약 thuốc sát trùng ,tẩy ,rửa
파스 / 파스타 thuốc xoa bóp
물파스 thuốc xoa bóp dạng nước
수면제 thuốc ngủ
두통약 thuốc đau đầu
변비약 thuốc đi ngoài
항우울제 thuốc điều trị trầm cảm
이뇨제 thuốc lợi tiểu
영양제 thuốc bổ
세안약 thuốc đau mắt
설사약 thuốc tiêu chảy
강장제 thuốc bổ
변비약 thuốc trị táo bón
한약 / 초약 thuốc bắc
결핵약 thuốc chữa suyễn
간질약 thuốc trị động kinh
치통약 thuốc đau răng
옴약 thuốc ghẻ
소화제 thuốc tiêu hóa
진정제 / 안정제 thuốc an thần
베트남 약초 thuốc nam
한약 thuốc bắc
진통제 thuốc giảm đau
소염제 thuốc chống viêm
회충약 / 구중제 thuốc tẩy giun
암내약 thuốc trị hôi nách 

Một số thuốc khác 

살충제 thuốc trừ sâu
쥐약 thuốc chuột
담배 thuốc lá
흥분제 thuốc lắc, thuốc gây hưng phấn
자극제 thuốc kích thích
마약 ma túy
아편 thuốc phiện
독약 / 독극물 thuốc độc

 

Tự học Hàn Việt

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp