Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Làm việc ở cty Hàn Quốc” (Phần 1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 12/03/2015 - 08:36
  • 34044

Trong chuyên mục từ vựng tiếng Hàn kì này, học tiếng Hàn giới thiệu đến các bạn bài học:

Từ vựng tiếng Hàn – Chủ đề “Làm việc ở cty Hàn Quốc” (Phần 1)

TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT TIẾNG HÀN TIẾNG VIỆT
분해시키다 tháo máy 조정하다 điều chỉnh
고장이 나다 hư hỏng 고치다 sửa chữa
정지시키다 dừng máy 작동시키다 khởi động
끄가 tắt 켜다 bật
스위치 công tắc 재고품 hàng tồn kho
내수품 hàng tiêu dùng nội địa 수출품 hàng xuất khẩu
불량품 hàng hư 원자재 nguyên phụ kiện
부품 phụ tùng 제폼 sản phẩm
선반공 thợ tiện 기계공 thợ cơ khí
용접공 thợ hàn 목공 thợ mộc
미싱사 완성반 bộ phận hoàn tất
가공반 bộ phận gia công 포장반 bộ phận đóng gói
검사반 bộ phận kiểm tra chuyền
크레인 xe cẩu 지게차 xe nâng
트럭 xe chở hàng , xe tải 라인 dây chuyền
자수기계 máy thêu 포장기 máy đóng gói
재단기 máy cắt 용접기 máy hàn
선반 máy tiện 프레스 máy dập
섬유기계 máy dệt 미싱 máy may
기계 máy móc 장갑 găng tay
작업복 áo quần bảo hộ lao động 공구 công cụ
안전모 mũ an toàn 부서 bộ phận
작업량 lượng công việc 품질 chất lượng
수량 số lượng 근무시간 thời gian làm việc
근무처 nơi làm việc 퇴사하다 thôi việc
일을 끝내다 kết thúc công việc 일을 시작하다 bắt đầu công việc
모단결근 nghỉ không lí do 결근 nghỉ việc
퇴근하다 tan ca 출근하다 đi làm
휴식 nghỉ ngơi 야간근무 làm đêm
주간근무 làm ngày 잔업 làm thêm

 

Học tiếng Hàn qua Skype!

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp