[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Hôn nhân” (p1)

  • Học Tiếng Hàn
  • 17/08/2014 - 09:47
  • 2021

1 . 간음 => Gian dâm
2 . 간통 => thông dâm
3 . 강간 => cưỡng dâm
4 . 결혼 => lập gia đình
5 . 결혼기 념일 => ngày kỷ niệm kết hôn
6 . 결혼반지 => nhẫn kết hôn
7 . 결혼식 => lễ kết hôn
8 . 궁합 => cung hợp
9 . 금실 => chỉ vàng , sợi tơ hồng
10 . 기혼자 => người đã lập gia đình

11 . 난자 => trứng
12 . 낳다 => đẻ , sinh đẻ
13 . 노처녀 => phụ nữ già , chưa có chồng
14 . 노총각 => đàn ông già chưa vợ
15 . 동성 => đồng tính
16 . 동침하다 => cùng ngủ với nhau
17 . 득남하다 => sinh con trai
18 . 득녀하다 => sinh con gái
19 . 맞선 => giới thiệu . coi mắt , ra mắt
20 . 매춘 => mại dâm

21 . 몸풀다 => sinh đẻ
22 . 미혼 => chưa lập gia đình
23 . 바람 피우다 => ngoại tình
24 . 배우자 => bạn đời
25 . 부부생활 => sinh hoạt vợ chồng
26 . 부부싸움 => vợ chồng cãi nhau
27 . 분가 => sống riêng
28 . 분만하다 => sinh đẻ
29 . 사랑하다 => yêu thương
30 . 사정하다 => phóng tinh

31 . 생리 => sinh lý
32 . 생식 => sinh con
33 . 성 => giới tính
34 . 성교하다 => quan hệ t/dục
35 . 성생활 => sinh hoạt t/dục
36 . 성폭력 => cưỡng dâm , hiếp dâm
37 . 성희롱 => quấy rối tình dục
38 . 수정 => thụ tinh
39 . 순결 => trinh nguyên
40 . 순산 => sinh đẻ thuận lợi

41 . 숫처녀 => trinh nữ
42 . 숫총각 => trai tân
43 . 시댁 => nhà chồng
44 . 시집 => lấy chồng
45 . 신랑 => tân nương , chú rể
46 . 신방 => phòng tân hôn
47 . 신부 => cô dâu
48 . 신혼 => tân hôn
49 . 신혼부부 => vợ chồng tân hôn
50 . 신혼여행 => du lịch tân hôn

51 . 애정 => ái tình , tình cảm
52 . 약혼 => hứa hôn , đính hôn
53 . 약혼녀 => phụ nữ đã đính hôn
54 . 약혼반지 => nhẫn đính hôn
55 . 약혼식 => lễ đính hôn
56 . 연애하다 => yêu đương
57 . 예물 => lễ vật
58 . 웨딩드레스 => áo cưới
59 . 음경 => dương vật
60 . 이성 => khác giới tính

Dạy Tiếng Hàn Quốc

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp