[Từ vựng tiếng Hàn] – Chủ đề “Giao thông”

  • Học Tiếng Hàn
  • 13/08/2014 - 11:15
  • 12808

Học tiếng Hàn Quốc – Từ vựng về “Giao thông ” (Từ 01- 63)

Sổ tay từ vựng tiếng Hàn – Các từ nói về phương tiện giao thông

1 : 교통수달  =>  phương tiện giao thông
2 : 비행기  =>  máy bay
3 : 공항  =>   sân bay 
4 : 항공사  =>   hãng hàng không
5 : 항공원  =>  vé máy bay
6 : 비행기에서내리다  =>  xuống máy bay
7 : 승무원  =>  tiếp viên hàng không
8 : 출국하다  =>  xuất cảnh
9 : 입국하다  =>  nhập cảnh
10 : 짐을 부치다  =>  gửi hành lý
11 : 자동차  =>  xe hơi
12 : 자전거  =>  xe đạp
13 : 오토바이 =>  xe máy
14 : 버스  =>  xe buýt
15 : 택시  =>  taxi
16 : 배  =>  tầu thủy
17 : 기차  =>  tầu hỏa
18 : 전철  =>   tầu điện
19 : 터미널  =>  bến xe
20 : 기차역  =>   bến tàu
21 : 교통표시판  =>   bảng chỉ dẫn
22 : 일방통행  =>   đường một chiều
23 : 주차금지  =>  cấm đỗ xe
24 : 사거리  =>   ngã tư
25 : 삼거리  =>  ngã ba
26 : 고속도로  =>  đường cao tốc
27 : 죄희전 =>   rẽ phải
28 : 우회전  =>   rẽ trái
29 : 신호등  =>  đèn hiệu
30 : 횡단보도  =>  chỗ sang đường
31 : 건너가다  =>  đi sang đường
32 : 다리  =>   cầu
33 : 항만  =>  cảng
34 : 전철역  =>  vé khứ hồi
35 : 표  =>  vé
36 : 왕복표  =>  vé khứ hồi
37 : 비행기표  =>  vé máy bay
38 : 전철표  =>   ga tàu điện
39 : 매표소  =>  nơi bán vé
40 : 기사  =>   tài xế
41 : 기름  =>  xăng dầu
42 : 카센터  =>  trạm sửa xe
43 : 교통사고  =>   tai nạn giao thông
44 : 짐 =>   hành lý
45 : 표를 사다  =>   mua vé
46 : 예매하다  =>   đặt mua trước
47 : 타다  =>   đi xe
48 : 비행기를 타다  =>  đi máy bay
49 : 기차로 가다  =>  đi bằng tàu hỏa
50 : 빠르다  =>   nhanh
51 : 느리다  =>  hậm
52 : 편하다  =>  thuận lợi
53 : 출발  =>  xuất phát
54 : 도착하다  =>  đến nơi
55 : 목적지  =>  địa điểm đến
55 : 배웅하다  =>   tà tiễn
56 : 마중하다   =>  đón
57 : 가다   =>  đi
58 : 돌아가다  =>   trở về
59 : 길을 잃다  =>   lạc đường
60 : 길을묻다  =>  hỏi đường
61 : 길이 막하다  =>  tắc đường
62 : 약도  =>  sơ đồ đi
63 : 이 위치  =>  địa điểm này

 

                                                                                                Dạy tiếng Hàn Quốc                                                                                                

Ý kiến của bạn

Ngữ pháp tiếng hàn

Từ vựng tiếng Hàn

Tiếng Hàn cơ bản

Tiếng Hàn giao tiếp